Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Sparta Praha

Tên đầy đủ:

Sparta Praha
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: Generali Arena(sức chứa: 20854)

Thành lập: 1893

HLV: Z. Ščasný

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

19:00 24/05/2026 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 1 Hradec Kralove

22:00 17/05/2026 VĐQG Séc

Slovan Liberec 0 - 2 Sparta Praha

01:00 13/05/2026 VĐQG Séc

Sparta Praha 0 - 0 Vik.Plzen

00:00 10/05/2026 VĐQG Séc

Slavia Praha 3 - 2 Sparta Praha

21:00 25/04/2026 VĐQG Séc

Bohemians 1905 2 - 0 Sparta Praha

22:59 18/04/2026 VĐQG Séc

Sparta Praha 3 - 1 Jablonec

20:30 12/04/2026 VĐQG Séc

Teplice 0 - 1 Sparta Praha

23:30 05/04/2026 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 0 MFK Karvina

03:00 20/03/2026 Cúp C3 Châu Âu

Sparta Praha 0 - 4 AZ Alkmaar

00:30 16/03/2026 VĐQG Séc

Sparta Praha 5 - 2 Slovacko

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 P. Vindahl Séc 36
2 A. Preciado Thế Giới 35
3 M. Kadlec Croatia 40
4 M. Solbakken Séc 45
5 Mathias Ross Séc 34
6 K. Kairinen Séc 39
7 V. Olatunji Séc 34
8 D. Pavelka Séc 44
9 J. Kuchta Séc 38
10 A. Rrahmani Thế Giới 31
11 M. Rynes Séc 36
13 K. Danek Thế Giới 32
14 V. Birmancevic Séc 39
15 R.Kováč Séc 47
16 M. Sacek Séc 34
17 O. Sonne Séc 39
18 A. Irving Scotland 38
19 A. Sevinsky Séc 38
20 Q. Laci Síp 38
21 J. Pesek Séc 45
22 L. Haraslin Séc 36
23 L.Krejci Séc 34
24 V. Vorel Thế Giới 36
25 A. Sorensen Séc 40
26 P. Vydra 40
27 F. Panak Thế Giới 32
28 T. Wiesner Séc 30
29 M. Vojta Séc 36
30 J. Zeleny Thế Giới 36
31 V.Vorel Séc 30
32 M. Rynes Thế Giới 35
33 D. Hancko Thế Giới 35
36 G. Kuol Séc 38
37 L. Krejci Séc 27
39 V. Sejk Thế Giới 28
41 M. Vitík Thế Giới 35
42 N. Okeke Thế Giới 34
46 M. Kadlec Thế Giới 35
Tin Sparta Praha
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo