Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Sparta Praha

Tên đầy đủ:

Sparta Praha
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: Generali Arena(sức chứa: 20854)

Thành lập: 1893

HLV: Z. Ščasný

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 27/07/2024 VĐQG Séc

Teplice vs Sparta Praha

01:00 03/08/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Dukla Praha

22:00 10/08/2024 VĐQG Séc

Bohemians 1905 vs Sparta Praha

01:00 18/08/2024 VĐQG Séc

Jablonec vs Sparta Praha

22:00 24/08/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Slovacko

22:00 31/08/2024 VĐQG Séc

Hradec Kralove vs Sparta Praha

22:00 14/09/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha vs MFk Karvina

22:00 21/09/2024 VĐQG Séc

C. Budejovice vs Sparta Praha

22:00 28/09/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Sigma Olomouc

22:00 05/10/2024 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Sparta Praha

00:00 20/07/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 1 Pardubice

21:00 13/07/2024 Giao Hữu CLB

RB Salzburg 2 - 2 Sparta Praha

21:00 10/07/2024 Giao Hữu CLB

Brondby 5 - 2 Sparta Praha

20:00 05/07/2024 Giao Hữu CLB

Sparta Praha 3 - 0 Spartak Trnava

20:00 29/06/2024 Giao Hữu CLB

Sparta Praha 3 - 1 AIK Solna

21:00 26/05/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha 1 - 1 Vik.Plzen

22:00 18/05/2024 VĐQG Séc

Mlada Boleslav 0 - 5 Sparta Praha

00:30 15/05/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 1 Banik Ostrava

22:30 11/05/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha 0 - 0 Slavia Praha

23:00 05/05/2024 VĐQG Séc

Slovacko 2 - 4 Sparta Praha

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 P. Vindahl Séc 34
2 A. Preciado Thế Giới 33
3 M. Kadlec Croatia 38
4 A. Gabriel Séc 43
5 J. Gomez Séc 32
6 K. Kairinen Séc 37
7 V. Olatunji Séc 32
8 D. Pavelka Séc 42
9 J. Kuchta Séc 36
10 A. Karabec Thế Giới 29
11 M. Minchev Séc 34
13 K. Danek Thế Giới 30
14 V. Birmancevic Séc 37
15 R.Kováč Séc 45
16 M. Sacek Séc 32
17 A. Cermak Séc 37
18 L. Sadilek Séc 36
19 J. Mejdr Séc 36
20 Q. Laci Síp 36
21 J. Pesek Séc 43
22 L. Haraslin Séc 34
23 L.Krejci Séc 32
24 V. Vorel Thế Giới 34
25 A. Sorensen Séc 38
26 P. Vydra 38
27 F. Panak Thế Giới 30
28 T. Wiesner Séc 28
29 M. Heca Séc 34
30 J. Zeleny Thế Giới 34
31 V.Vorel Séc 28
32 M. Rynes Thế Giới 33
33 D. Hancko Thế Giới 33
36 A. Karabec Séc 36
37 L. Krejci Séc 25
39 V. Sejk Thế Giới 26
41 M. Vitík Thế Giới 33
42 N. Okeke Thế Giới 32
46 M. Kadlec Thế Giới 33
Tin Sparta Praha
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo