Chi tiết câu lạc bộ Sparta Praha
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Séc |
| Thông tin khác: | SVĐ: Generali Arena(sức chứa: 20854) Thành lập: 1893 HLV: Z. Ščasný |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 12/09/2026 VĐQG Séc
Sparta Praha vs Jablonec
23:45 16/09/2026 Cúp C2 Châu Âu
Ararat-Armenia vs Sparta Praha
21:00 19/09/2026 VĐQG Séc
Sigma Olomouc vs Sparta Praha
21:00 10/10/2026 VĐQG Séc
Sparta Praha vs Pardubice
23:45 15/10/2026 Cúp C2 Châu Âu
Sparta Praha vs Lillestrom
22:59 06/09/2026 VĐQG Séc
Hradec Kralove 2 - 1 Sparta Praha
01:00 31/08/2026 VĐQG Séc
Sparta Praha 0 - 3 Slavia Praha
22:00 15/08/2026 VĐQG Séc
Sparta Praha 4 - 1 Teplice
02:00 12/08/2026 Cúp C1 Châu Âu
Lyon 3 - 0 Sparta Praha
01:00 05/08/2026 Cúp C1 Châu Âu
Sparta Praha 2 - 1 Lyon
00:00 01/08/2026 VĐQG Séc
Sparta Praha 3 - 1 Zlin
01:00 26/07/2026 VĐQG Séc
Zbrojovka Brno 3 - 1 Sparta Praha
22:59 16/07/2026 Giao Hữu CLB
Jagiellonia 1 - 0 Sparta Praha
20:00 11/07/2026 Giao Hữu CLB
Sparta Praha 3 - 0 Gamba Osaka
18:00 04/07/2026 Giao Hữu CLB
Sparta Praha 4 - 1 Opava
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
P. Vindahl
|
Séc | 36 |
| 2 |
A. Preciado
|
Thế Giới | 35 |
| 3 |
M. Kadlec
|
Croatia | 40 |
| 4 |
M. Solbakken
|
Séc | 45 |
| 5 |
Mathias Ross
|
Séc | 34 |
| 6 |
K. Kairinen
|
Séc | 39 |
| 7 |
V. Olatunji
|
Séc | 34 |
| 8 |
D. Pavelka
|
Séc | 44 |
| 9 |
J. Kuchta
|
Séc | 38 |
| 10 |
A. Rrahmani
|
Thế Giới | 31 |
| 11 |
M. Rynes
|
Séc | 36 |
| 13 |
K. Danek
|
Thế Giới | 32 |
| 14 |
V. Birmancevic
|
Séc | 39 |
| 15 |
R.Kováč
|
Séc | 47 |
| 16 |
M. Sacek
|
Séc | 34 |
| 17 |
O. Sonne
|
Séc | 39 |
| 18 |
A. Irving
|
Scotland | 38 |
| 19 |
A. Sevinsky
|
Séc | 38 |
| 20 |
Q. Laci
|
Síp | 38 |
| 21 |
J. Pesek
|
Séc | 45 |
| 22 |
L. Haraslin
|
Séc | 36 |
| 23 |
L.Krejci
|
Séc | 34 |
| 24 |
V. Vorel
|
Thế Giới | 36 |
| 25 |
A. Sorensen
|
Séc | 40 |
| 26 |
P. Vydra
|
40 | |
| 27 |
F. Panak
|
Thế Giới | 32 |
| 28 |
T. Wiesner
|
Séc | 30 |
| 29 |
M. Vojta
|
Séc | 36 |
| 30 |
J. Zeleny
|
Thế Giới | 36 |
| 31 |
V.Vorel
|
Séc | 30 |
| 32 |
M. Rynes
|
Thế Giới | 35 |
| 33 |
D. Hancko
|
Thế Giới | 35 |
| 36 |
G. Kuol
|
Séc | 38 |
| 37 |
L. Krejci
|
Séc | 27 |
| 39 |
V. Sejk
|
Thế Giới | 28 |
| 41 |
M. Vitík
|
Thế Giới | 35 |
| 42 |
N. Okeke
|
Thế Giới | 34 |
| 46 |
M. Kadlec
|
Thế Giới | 35 |
