Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Sparta Praha
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: Generali Arena(sức chứa: 20854)

Thành lập: 1893

HLV: Z. Ščasný

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 08/10/2022 VĐQG Séc

Brno vs Sparta Praha

21:00 15/10/2022 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Pardubice

21:00 22/10/2022 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Sparta Praha

21:00 29/10/2022 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Slovacko

21:00 05/11/2022 VĐQG Séc

Vik.Plzen vs Sparta Praha

21:00 12/11/2022 VĐQG Séc

Sparta Praha vs C. Budejovice

21:00 28/01/2023 VĐQG Séc

Sigma Olomouc vs Sparta Praha

21:00 04/02/2023 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Mlada Boleslav

21:00 11/02/2023 VĐQG Séc

Bohemians 1905 vs Sparta Praha

21:00 18/02/2023 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Jablonec

00:00 02/10/2022 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 1 Hradec Kralove

00:00 18/09/2022 VĐQG Séc

Sparta Praha 1 - 1 Banik Ostrava

00:00 11/09/2022 VĐQG Séc

Teplice 2 - 2 Sparta Praha

00:00 04/09/2022 VĐQG Séc

Sparta Praha 0 - 0 Zlin

01:00 31/08/2022 VĐQG Séc

Jablonec 1 - 1 Sparta Praha

00:00 28/08/2022 VĐQG Séc

Sparta Praha 1 - 1 Bohemians 1905

00:00 21/08/2022 VĐQG Séc

Mlada Boleslav 1 - 3 Sparta Praha

00:00 15/08/2022 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 0 Sigma Olomouc

21:00 07/08/2022 VĐQG Séc

C. Budejovice 0 - 2 Sparta Praha

00:00 01/08/2022 VĐQG Séc

Sparta Praha 1 - 2 Slovan Liberec

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 F. Nita Séc 32
2 O. Mazuch Thế Giới 31
3 M. Kadlec Croatia 36
4 A. Gabriel Séc 41
5 Brabec Séc 30
6 F. Soucek Séc 35
7 Moberg-Karlsson Séc 30
8 D. Pavelka Séc 40
9 B.Dockal Séc 34
10 B. Dockal Thế Giới 27
11 M. Minchev Séc 32
14 V. Drchal Séc 35
15 R.Kováč Séc 43
16 M. Sacek Séc 30
17 A. Cermak Séc 35
18 M. Pulkrab Séc 34
19 Paixao Séc 34
20 A. Hlozek Síp 34
21 J. Pesek Séc 41
22 D. Holzer Séc 32
23 L.Krejci Séc 30
24 M. Polidar Thế Giới 32
25 M. Holek Séc 36
26 Costa 36
27 F. Panak Thế Giới 28
28 T. Wiesner Séc 26
29 M. Heca Séc 32
30 Julis Thế Giới 32
31 V.Vorel Séc 26
32 A. Vindheim Thế Giới 31
33 D. Hancko Thế Giới 31
36 A. Karabec Séc 34
37 L. Krejci II Séc 23
39 L. Julis Thế Giới 24
41 M. Vitík Thế Giới 31
42 N. Okeke Thế Giới 30
46 M. Kadlec Thế Giới 31
77 D. Holec Thế Giới 28
Tin Sparta Praha
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo