Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Slovan Liberec
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: Stadion u Nisy(sức chứa: 9900)

Thành lập: 1921

HLV: J. Trpišovský

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 08/10/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Banik Ostrava

21:00 15/10/2022 VĐQG Séc

Zlin vs Slovan Liberec

21:00 22/10/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Jablonec

21:00 29/10/2022 VĐQG Séc

Brno vs Slovan Liberec

21:00 05/11/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Hradec Kralove

21:00 12/11/2022 VĐQG Séc

Teplice vs Slovan Liberec

21:00 28/01/2023 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Pardubice

21:00 04/02/2023 VĐQG Séc

C. Budejovice vs Slovan Liberec

21:00 11/02/2023 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Slovacko

21:00 18/02/2023 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Sigma Olomouc

00:00 03/10/2022 VĐQG Séc

Slavia Praha 3 - 0 Slovan Liberec

21:00 17/09/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec 1 - 3 Mlada Boleslav

21:00 11/09/2022 VĐQG Séc

Bohemians 1905 0 - 2 Slovan Liberec

21:00 03/09/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec 0 - 1 Vik.Plzen

22:30 31/08/2022 VĐQG Séc

Sigma Olomouc 1 - 1 Slovan Liberec

21:00 28/08/2022 VĐQG Séc

Slovacko 1 - 2 Slovan Liberec

21:00 21/08/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec 1 - 1 C. Budejovice

21:00 14/08/2022 VĐQG Séc

Pardubice 2 - 1 Slovan Liberec

21:00 06/08/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec 5 - 1 Teplice

00:00 01/08/2022 VĐQG Séc

Sparta Praha 1 - 2 Slovan Liberec

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
2 R. Breite Thế Giới 31
5 V. Coufal Séc 33
6 J. Sykora Séc 30
7 M. Rabusic Séc 31
8 D. Pavelka Séc 30
9 H. Shala Séc 32
10 Z. Folprecht Séc 30
11 D. Hovorka Séc 31
13 O. Svejdik Séc 30
15 D. Efremov Séc 30
16 V. Hladky Séc 31
17 M. Kerbr Séc 31
18 J. Mudra Séc 30
19 M. Dubravka Thế Giới 31
21 N. Komlichenko Séc 33
23 E. Vuch Séc 30
24 D. Bartl Séc 31
26 L. Bartosak Séc 32
27 M. Bakos Séc 32
29 L. Pokorny Séc 33
31 M. Latka Thế Giới 31
Tin Slovan Liberec
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo