Chi tiết câu lạc bộ Slovan Liberec
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Séc |
| Thông tin khác: | SVĐ: Stadion u Nisy(sức chứa: 9900) Thành lập: 1921 HLV: J. Trpišovský |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:00 24/05/2026 VĐQG Séc
Jablonec 2 - 1 Slovan Liberec
22:00 17/05/2026 VĐQG Séc
Slovan Liberec 0 - 2 Sparta Praha
22:30 13/05/2026 VĐQG Séc
Hradec Kralove 1 - 0 Slovan Liberec
21:00 09/05/2026 VĐQG Séc
Vik.Plzen 2 - 0 Slovan Liberec
21:00 25/04/2026 VĐQG Séc
Jablonec 1 - 2 Slovan Liberec
20:00 18/04/2026 VĐQG Séc
Slovan Liberec 0 - 0 Mlada Boleslav
18:00 12/04/2026 VĐQG Séc
MFK Karvina 3 - 1 Slovan Liberec
20:00 04/04/2026 VĐQG Séc
Slovan Liberec 2 - 1 Slovacko
19:00 15/03/2026 VĐQG Séc
Slovan Liberec 1 - 1 Teplice
21:00 07/03/2026 VĐQG Séc
Bohemians 1905 0 - 0 Slovan Liberec
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 2 |
R. Breite
|
Thế Giới | 35 |
| 5 |
V. Coufal
|
Séc | 37 |
| 6 |
J. Sykora
|
Séc | 34 |
| 7 |
M. Rabusic
|
Séc | 35 |
| 8 |
D. Pavelka
|
Séc | 34 |
| 9 |
H. Shala
|
Séc | 36 |
| 10 |
Z. Folprecht
|
Séc | 34 |
| 11 |
D. Hovorka
|
Séc | 35 |
| 13 |
O. Svejdik
|
Séc | 34 |
| 15 |
D. Efremov
|
Séc | 34 |
| 16 |
V. Hladky
|
Séc | 35 |
| 17 |
M. Kerbr
|
Séc | 35 |
| 18 |
J. Mudra
|
Séc | 34 |
| 19 |
M. Dubravka
|
Thế Giới | 35 |
| 21 |
N. Komlichenko
|
Séc | 37 |
| 23 |
E. Vuch
|
Séc | 34 |
| 24 |
D. Bartl
|
Séc | 35 |
| 26 |
L. Bartosak
|
Séc | 36 |
| 27 |
M. Bakos
|
Séc | 36 |
| 29 |
L. Pokorny
|
Séc | 37 |
| 31 |
M. Latka
|
Thế Giới | 35 |
