|
Zenit
Sobolev A.( 84’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 05/09/2026 |
CSKA Moscow
Oblyakov I.( 90+8’)
Oblyakov I.( Pen 45+8’)
|
Nhận định Zenit vs CSKA Moscow, 20h30 ngày 05/09
| 05.09.2026 | VĐQG Nga | Zenit | 1 - 2 | CSKA Moscow |
| 02.05.2026 | VĐQG Nga | CSKA Moscow | 1 - 3 | Zenit |
| 10.02.2026 | Giao Hữu CLB | Zenit | 2 - 2 | CSKA Moscow |
| 03.08.2025 | VĐQG Nga | Zenit | 1 - 1 | CSKA Moscow |
| 14.05.2025 | Cúp Nga | CSKA Moscow | 2 - 0 | Zenit |
| 01.05.2025 | Cúp Nga | Zenit | 2 - 0 | CSKA Moscow |
| 01.03.2025 | VĐQG Nga | Zenit | 0 - 0 | CSKA Moscow |
| 04.02.2025 | Giao Hữu CLB | Zenit | 2 - 2 | CSKA Moscow |
| 14.09.2024 | VĐQG Nga | CSKA Moscow | 0 - 1 | Zenit |
| 16.05.2024 | Cúp Nga | Zenit | 0 - 0 | CSKA Moscow |
Số liệu thống kê về Zenit gặp CSKA Moscow phong độ
Zenit
CSKA Moscow
Tỷ lệ trận Zenit vs CSKA Moscow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 3/4*-0.94 | 0.84*2 1/2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 1/4*-0.88 | 0.74*1*-0.88 |
Thắng: 1.65 - Hòa: 3.90 - Thua: 4.60
Nhận định kèo Zenit gặp CSKA Moscow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Zenit 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Zenit 1 - 2 CSKA Moscow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Zenit họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của CSKA Moscow thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.97*0 : 1*0.92
Zenit đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CMO thi đấu thiếu ổn định: thua 0/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Zenit
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của CMO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Zenit đấu với CSKA Moscow
| 90+8' | Oblyakov I. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+8' | Glebov K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+8' | Glebov K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+8' | Sobolev A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+8' |
|
| 90+2' | Erokhin A. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+2' | Phạt góc thứ 12 |
| 90+11' | Erokhin A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+11' | Erokhin A. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+1' | Musaev T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+1' | Phạt góc thứ 11 |
| 90+1' | Phạt góc thứ 10 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 90' | Sobolev A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 89' | Thay người bên phía Zenit: Erokhin A. vào sân thay L. Henrique |
| 89' |
|
| 88' | Phạt góc thứ 9 |
| 85' | Volkov S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 84' | Sobolev A. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 84' |
|
| 80' | Thay người bên phía CSKA Moscow: Firov I. vào sân thay Azzi M. |
| 79' | Krugovoy D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 73' | Thay người bên phía Zenit: Felipe Augusto vào sân thay Jhonatan |
| 71' | Krugovoy D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 70' | Oblyakov I. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 70' | Phạt góc thứ 8 |
| 68' | Joao Victor đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 68' | Thay người bên phía CSKA Moscow: Musaev T. vào sân thay Gondou L. |
| 63' | Glebov K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 63' | Thay người bên phía Zenit: Santos D. vào sân thay Vega R. |
| 63' | Thay người bên phía Zenit: Pedro Henrique vào sân thay Barrios W. |
| 62' | Glushenkov M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 62' | Jhonatan sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 61' | Phạt góc thứ 7 |
| 60' | Sobolev A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 60' | Phạt góc thứ 6 |
| 51' | Oblyakov I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Zenit: Volkov S. vào sân thay Gustavo Mantuan |
| 46' |
|
| 45+8' |
|
| 45+8' | Oblyakov I. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45+6' |
|
| 45+6' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 43' | Phạt góc thứ 5 |
| 43' |
|
| 36' | Sobolev A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 34' | Alip N. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 32' | L. Henrique sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 32' | Phạt góc thứ 4 |
| 31' | Glushenkov M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 30' |
|
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 19' |
|
| 18' | Sobolev A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 17' | Phạt góc thứ 2 |
| 14' | Andrade K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 14' | Glushenkov M. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 5) |
| 07' |
|
| 06' | Karpukas A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 06' | Glushenkov M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 01' | Alip N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 01' | Alip N. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 1) |
| 01' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Zenit gặp CSKA Moscow
-
(4-2-3-1) -
(5-4-1)
Đội hình chính Zenit
| 16 | Adamov D. |
| 66 | Vega R. |
| 28 | Alip N. |
| 25 | Andrade K. |
| 31 | Gustavo Mantuan |
| 93 | Karpukas A. |
| 5 | Barrios W. |
| 14 | Jhonatan |
| 10 | Glushenkov M. |
| 11 | L. Henrique |
| 7 | Sobolev A. |
Đội dự bị
| 3 | Santos D. |
| 20 | Pedro Henrique |
| 9 | Felipe Augusto |
| 21 | Erokhin A. |
| 57 | Bogdan Alexandrovic Moskvichev |
| 71 | Odoevski D. |
| 33 | Nino |
| 15 | Karavaev V. |
| 61 | Kondakov D. |
| 38 | Musaev A. |
| 51 | Shilov V. |
Đội hình chính CSKA Moscow
| Torop V. | 49 |
| Matheus Reis | 2 |
| Abdulkadyrov D. | 23 |
| Joao Victor | 4 |
| Danilov K. | 79 |
| Azzi M. | 21 |
| Glebov K. | 17 |
| Matvey Kislyak | 31 |
| Oblyakov I. | 10 |
| Krugovoy D. | 3 |
| Gondou L. | 32 |
Đội dự bị
| Firov I. | 62 |
| Borisko M. | 39 |
| Egor Besaev | 85 |
| Lukin M. | 90 |
| Nascimento M. A. | 7 |
| Danila Kozlov | 18 |
| M.Popovic | 20 |
| Bandikyan A. | 52 |
| Carmo H. | 37 |
| Ponomarchuk A. | 87 |
| Vakulich A. | 84 |
Thống kê sau trận Zenit vs CSKA Moscow
|
|
21 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
10 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
69% | Cầm bóng | 31% |
|