Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Zenit
Thành phố: St. Petersburg
Quốc gia: Nga
Thông tin khác:

SVĐ: Stadion Petrovskij (Sức chưa: 21838)

Thành lập: 1925

HLV: André Villas-Boas

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 04/03/2023 VĐQG Nga

Zenit vs Nizhny Nov

20:00 11/03/2023 VĐQG Nga

Zenit vs Khimki

20:00 18/03/2023 VĐQG Nga

CSKA Moscow vs Zenit

20:00 01/04/2023 VĐQG Nga

Zenit vs Ural S.r.

20:00 08/04/2023 VĐQG Nga

Lok. Moscow vs Zenit

20:00 15/04/2023 VĐQG Nga

Rostov vs Zenit

20:00 22/04/2023 VĐQG Nga

Zenit vs Din. Moscow

20:00 29/04/2023 VĐQG Nga

Krylya Sovetov vs Zenit

20:00 06/05/2023 VĐQG Nga

Zenit vs Spartak Moscow

20:00 13/05/2023 VĐQG Nga

Zenit vs Krasnodar

20:00 27/11/2022 Cúp Nga

Zenit 0 - 0 Spartak Moscow

00:00 23/11/2022 Giao Hữu CLB

Zenit 3 - 1 Crvena Zvezda

22:00 16/11/2022 Cúp Nga

Fakel 0 - 2 Zenit

20:30 12/11/2022 VĐQG Nga

Torpedo Moscow 0 - 2 Zenit

20:30 05/11/2022 VĐQG Nga

Zenit 1 - 2 Akhmat Groznyi

23:30 30/10/2022 VĐQG Nga

Krasnodar 0 - 1 Zenit

00:00 25/10/2022 VĐQG Nga

Zenit 7 - 0 FK Sochi

00:30 21/10/2022 Cúp Nga

Zenit 2 - 1 Krylya Sovetov

20:30 16/10/2022 VĐQG Nga

Nizhny Nov 0 - 3 Zenit

18:00 08/10/2022 VĐQG Nga

Fakel 1 - 1 Zenit

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 S. Kritsyuk Nga 30
2 D. Chistyakov Nga 41
3 Douglas Santos Brazil 29
4 Krugovoy Italia 37
5 W. Barrios Nga 37
6 J. Denayer Bỉ 38
8 Wendel Brazil 26
9 Kokorin Nga 31
10 Malcom Nga 42
11 Claudinho Brazil 32
14 D. Kuzyaev Nga 31
15 Karavaev Slovakia 38
16 V.Malafeev Nga 44
17 A. Mostovoy Venezuela 40
18 Y. Zhirkov Nga 40
19 A. Sutormin Nga 35
20 Y. Zhirkov Nga 40
21 A. Erokhin Tây Ban Nha 36
22 A. Dzyuba Nga 35
23 J. Foyth Argentina 37
24 Emanuel Mammana Argentina 27
25 W. Barrios Nga 29
27 Ozdoev Nga 29
28 Dendoncker Bỉ 34
29 Zabolotnyi Nga 32
30 Mammana Nga 27
33 Hernani Croatia 32
38 L. Musaev Nga 38
41 M. Kerzhakov Nga 27
43 P.Nazimov Nga 27
44 Rakitskiy Ukraina 44
48 A.Gasilin Nga 27
51 M.Rudakov Nga 27
52 A.Ivanov Nga 29
56 K.Kostin Nga 29
57 Khodzhaniyazov Nga 27
58 I.Zuev Nga 29
61 A.Tsvetkov Nga 29
65 D.Yaschuk Nga 28
68 V.Zinkov Nga 30
70 D.Bogaev Nga 29
71 E.Baburin Nga 30
72 S.Zhalobkov Nga 29
73 P.Osipov Nga 27
75 A.Simonyan Nga 28
78 A. Vasyutin Nga 40
79 Troyanov Châu Âu 33
80 M.Mzhelski Nga 28
86 E.Alferov Nga 28
87 D. Prokhin Nga 30
89 E.Markov Nga 29
90 R.Sheydaev Nga 27
91 A. Sutormin Nga 29
92 D. Shamkin Nga 33
94 Evseev Nga 33
95 A.Vasyutin Nga 28
97 D.Hodakovski Nga 28
99 Y. Dyupin Nga 35
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo