Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

CSKA Moscow
Thành phố: Moscow
Quốc gia: Nga
Thông tin khác:

SVĐ: Arena Khimki (sức chứa: 18636)

Thành lập: 1911

HLV: L. Slutsky

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 08/10/2022 VĐQG Nga

CSKA Moscow vs Din. Moscow

20:00 15/10/2022 VĐQG Nga

CSKA Moscow vs Spartak Moscow

17:59 18/10/2022 Cúp Nga

CSKA Moscow vs Torpedo Moscow

20:00 22/10/2022 VĐQG Nga

FK Orenburg vs CSKA Moscow

20:00 29/10/2022 VĐQG Nga

Lok. Moscow vs CSKA Moscow

20:00 05/11/2022 VĐQG Nga

CSKA Moscow vs Nizhny Nov

17:59 08/11/2022 Cúp Nga

Ural S.r. vs CSKA Moscow

20:00 12/11/2022 VĐQG Nga

Din. Moscow vs CSKA Moscow

17:59 18/11/2022 Cúp Nga

FK Sochi vs CSKA Moscow

20:00 04/03/2023 VĐQG Nga

FK Sochi vs CSKA Moscow

20:30 01/10/2022 VĐQG Nga

Khimki 1 - 2 CSKA Moscow

00:00 29/09/2022 Cúp Nga

CSKA Moscow 2 - 1 FK Sochi

18:00 17/09/2022 VĐQG Nga

Torpedo Moscow 1 - 0 CSKA Moscow

21:30 14/09/2022 Cúp Nga

CSKA Moscow 2 - 1 Ural S.r.

21:30 10/09/2022 VĐQG Nga

CSKA Moscow 4 - 1 Krasnodar

19:00 04/09/2022 VĐQG Nga

Krylya Sovetov 0 - 1 CSKA Moscow

19:00 31/08/2022 Cúp Nga

Torpedo Moscow 0 - 2 CSKA Moscow

23:45 28/08/2022 VĐQG Nga

Rostov 0 - 0 CSKA Moscow

19:00 21/08/2022 VĐQG Nga

CSKA Moscow 4 - 2 Akhmat Groznyi

21:00 13/08/2022 VĐQG Nga

Zenit 2 - 1 CSKA Moscow

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Chepchugov Nga 36
2 Fernandes Brazil 32
3 Chernov Thụy Điển 36
4 S. Ignashevich Nga 43
5 Vasin Thế Giới 32
6 A.Berezutski Nga 40
7 Tosic Serbia 35
8 Vlasic Nga 33
9 Chalov Thế Giới 30
10 A. Sobolev Nga 25
11 Vitinho Nga 33
14 Nababkin Nga 36
15 Efremov Nga 27
17 Sigurdsson Thế Giới 24
18 Musa 30
19 Nishimura Nga 33
22 Kyrnats Thụy Điển 34
23 Magnusson Brazil 29
24 V. Berezutski Nga 40
29 J. Bijol Nga 32
31 A. Makarov Bulgary 30
35 Akinfeev Nga 36
42 Shchennikov Nga 31
45 Pomazun Nga 37
50 R. Becao Nga 26
63 F. Chalov Thế Giới 30
66 B. Natcho Nga 26
72 Gordyushenko Phần Lan 35
75 Zhamaletdinov Nga 29
77 B. Natcho Israel 34
80 K. Khosonov Nga 24
98 Oblyakov Nga 32
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo