|
Wrexham
O''Brien L.( 27’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:30 ngày 07/11/2026 |
Wolves
Armstrong A.( 25’)
|
Nhận định Wrexham vs Wolves, 19h30 ngày 07/11
| 17.07.2013 | Giao Hữu CLB | Wrexham | 1 - 2 | Wolves |
Số liệu thống kê về Wrexham gặp Wolves phong độ
Wrexham
Wolves
Tỷ lệ trận Wrexham vs Wolves
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*1/2 : 0*-0.94 | 0.88*2 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.76*1/4 : 0*-0.88 | -0.95*1*0.82 |
Thắng: 3.35 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.06
Nhận định kèo Wrexham gặp Wolves chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Wrexham chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 17/07/2013 kết thúc với tỷ số Wrexham 1 - 2 Wolves.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wrexham họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Wolves thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.94*1/4 : 0*0.82
WREX đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Wolves thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Wolves
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của WREX có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Wrexham đấu với Wolves
| 90+1' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 86' |
|
| 85' | Thay người bên phía Wolves: Neave S. vào sân thay Armstrong A. |
| 85' | Thay người bên phía Wolves: Bellegarde J. vào sân thay Fer López |
| 81' | Munetsi M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 81' | Thay người bên phía Wrexham: Imray D. vào sân thay Kabore I. |
| 79' | Djiga N. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 79' | Doyle T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 79' | Phạt góc thứ 9 |
| 77' | Thay người bên phía Wrexham: Sheaf B. vào sân thay Dobson G. |
| 77' | Thay người bên phía Wrexham: James M. vào sân thay Whiteman B. |
| 77' | Thay người bên phía Wrexham: B.Cadamarteri vào sân thay Moore K. |
| 76' | Munetsi M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 76' | Krejci L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 75' | Thay người bên phía Wolves: Bueno H. vào sân thay Toti |
| 75' | Thay người bên phía Wolves: Doyle T. vào sân thay Mane M. |
| 72' | Mane M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 72' | Phạt góc thứ 8 |
| 71' | Fer López đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 71' | Said R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 70' | Phạt góc thứ 7 |
| 69' | Said R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 66' | Krejci L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 64' | Thay người bên phía Wrexham: Thomason G. vào sân thay Rathbone O. |
| 64' | Thay người bên phía Wolves: Said R. vào sân thay Gomes R. |
| 62' | Moore K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 61' |
|
| 59' | Djiga N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 59' | Phạt góc thứ 6 |
| 54' |
|
| 52' | Fer López sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 50' | Mane M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 50' | Gomes R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' | Worrall J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+2' | Phạt góc thứ 5 |
| 45+1' | OBrien L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 41' | Munetsi M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 41' | Armstrong A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 39' | Rathbone O. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 30' |
|
| 27' | OBrien L. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' |
|
| 25' | Armstrong A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 25' | Mane M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 25' |
|
| 21' | Armstrong A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 20' | Andre đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 20' | Phạt góc thứ 4 |
| 19' | Munetsi M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 17' | Phạt góc thứ 3 |
| 11' | Doyle C. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 03' | Armstrong A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Wrexham gặp Wolves
-
(3-5-1-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Wrexham
| 22 | Patterson A. |
| 2 | Doyle C. |
| 6 | Worrall J. |
| 4 | M.Cleworth |
| 3 | Ekomie J. |
| 20 | Rathbone O. |
| 8 | Whiteman B. |
| 15 | Dobson G. |
| 12 | Kabore I. |
| 27 | O''Brien L. |
| 19 | Moore K. |
Đội dự bị
| 5 | Hyam D. |
| 26 | Vyner Z. |
| 30 | Imray D. |
| 47 | Longman R. |
| 37 | James M. |
| 18 | Sheaf B. |
| 14 | Thomason G. |
| 11 | B.Cadamarteri |
Đội hình chính Wolves
| J. Sa | 1 |
| Toti | 24 |
| Krejci L. | 37 |
| Djiga N. | 34 |
| Tchatchoua J. | 38 |
| Munetsi M. | 5 |
| Andre | 7 |
| Mane M. | 36 |
| Fer Lopez | 28 |
| Gomes R. | 21 |
| Armstrong A. | 10 |
Đội dự bị
| Trippier K. | 2 |
| Bueno H. | 3 |
| Mosquera Y. | 15 |
| Neave S. | 14 |
| Said R. | 19 |
| Doyle T. | 20 |
| T.Chirewa | 23 |
| Bellegarde J. | 27 |
Thống kê sau trận Wrexham vs Wolves
|
|
6 | Sút bóng | 22 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
40% | Cầm bóng | 60% |
|