Chi tiết câu lạc bộ Wrexham
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 24/10/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers vs Wrexham
03:00 31/10/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd vs Wrexham
02:45 05/11/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham vs Middlesbrough
21:00 17/10/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 4 - 1 Preston North End
01:45 14/10/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 1 - 2 West Brom
21:00 10/10/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County 1 - 1 Wrexham
21:00 19/09/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 2 - 1 Southampton
02:00 12/09/2026 Hạng Nhất Anh
West Ham Utd 6 - 0 Wrexham
01:45 09/09/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 1 - 1 Burnley
02:00 06/09/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 0 - 0 Wrexham
01:45 03/09/2026 Hạng Nhất Anh
Millwall 0 - 3 Wrexham
02:00 29/08/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 1 - 2 Birmingham
21:00 22/08/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 1 - 1 Watford
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
A. Okonkwo
|
Anh | 29 |
| 2 |
C. Doyle
|
Anh | 23 |
| 3 |
L. Brunt
|
Anh | 29 |
| 4 |
M. Cleworth
|
Anh | 29 |
| 5 |
D. Hyam
|
Anh | 29 |
| 6 |
C. Coady
|
Anh | 29 |
| 7 |
Keillor-Dunn
|
Anh | 29 |
| 9 |
R. Hardie
|
Anh | 29 |
| 10 |
J. Windass
|
Anh | 29 |
| 11 |
B. Cadamarteri
|
21 | |
| 12 |
I. Kaboré
|
29 | |
| 13 |
L. Cacace
|
New Zealand | 23 |
| 14 |
G. Thomason
|
Anh | 23 |
| 15 |
G. Dobson
|
Anh | 29 |
| 17 |
J. Mendy
|
Anh | 29 |
| 18 |
B. Sheaf
|
Anh | 29 |
| 19 |
K. Moore
|
Anh | 29 |
| 20 |
O. Rathbone
|
Anh | 25 |
| 21 |
D. Ward
|
Anh | 29 |
| 22 |
T. O'Connor
|
Anh | 29 |
| 24 |
D. Scarr
|
Anh | 29 |
| 25 |
C. Burton
|
Anh | 29 |
| 26 |
Z. Vyner
|
28 | |
| 27 |
L. O'Brien
|
Anh | 29 |
| 28 |
S. Smith
|
Anh | 29 |
| 29 |
R. Barnett
|
Anh | 29 |
| 33 |
N. Broadhead
|
Anh | 29 |
| 37 |
M. James
|
Anh | 29 |
| 47 |
R. Longman
|
Anh | 29 |
