Chi tiết câu lạc bộ Wrexham
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 2 - 2 Middlesbrough
18:00 26/04/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 3 - 1 Wrexham
01:45 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
Oxford Utd 0 - 1 Wrexham
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 2 - 0 Stoke City
18:00 12/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 2 - 0 Wrexham
02:00 08/04/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 1 - 5 Southampton
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom 2 - 2 Wrexham
22:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 1 - 2 Wrexham
02:45 18/03/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 3 - 1 Wrexham
03:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 2 - 0 Swansea City
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
A. Okonkwo
|
Anh | 29 |
| 2 |
C. Doyle
|
Anh | 23 |
| 3 |
L. Brunt
|
Anh | 29 |
| 4 |
M. Cleworth
|
Anh | 29 |
| 5 |
D. Hyam
|
Anh | 29 |
| 6 |
C. Coady
|
Anh | 29 |
| 7 |
Keillor-Dunn
|
Anh | 29 |
| 9 |
R. Hardie
|
Anh | 29 |
| 10 |
J. Windass
|
Anh | 29 |
| 11 |
B. Cadamarteri
|
21 | |
| 12 |
I. Kaboré
|
29 | |
| 13 |
L. Cacace
|
New Zealand | 23 |
| 14 |
G. Thomason
|
Anh | 23 |
| 15 |
G. Dobson
|
Anh | 29 |
| 17 |
J. Mendy
|
Anh | 29 |
| 18 |
B. Sheaf
|
Anh | 29 |
| 19 |
K. Moore
|
Anh | 29 |
| 20 |
O. Rathbone
|
Anh | 25 |
| 21 |
D. Ward
|
Anh | 29 |
| 22 |
T. O'Connor
|
Anh | 29 |
| 24 |
D. Scarr
|
Anh | 29 |
| 25 |
C. Burton
|
Anh | 29 |
| 26 |
Z. Vyner
|
28 | |
| 27 |
L. O'Brien
|
Anh | 29 |
| 28 |
S. Smith
|
Anh | 29 |
| 29 |
R. Barnett
|
Anh | 29 |
| 33 |
N. Broadhead
|
Anh | 29 |
| 37 |
M. James
|
Anh | 29 |
| 47 |
R. Longman
|
Anh | 29 |
