Chi tiết câu lạc bộ Wolves
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Molineux (Sức chứa: 32050) Thành lập: 1877 HLV: S. Davis Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(3), Hạng Nhất Anh(4), League One(1), FA Cup(4), League Cup(2), Community Shield(4), Premier League Asia Trophy(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley 1 - 1 Wolves
21:00 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Wolves 1 - 1 Fulham
21:00 09/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 3 - 0 Wolves
21:00 02/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Wolves 1 - 1 Sunderland
21:00 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Wolves 0 - 1 Tottenham
21:00 18/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd 3 - 0 Wolves
02:00 11/04/2026 Ngoại Hạng Anh
West Ham Utd 4 - 0 Wolves
03:00 17/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford 2 - 2 Wolves
03:00 07/03/2026 Cúp FA
Wolves 1 - 3 Liverpool
03:15 04/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Wolves 2 - 1 Liverpool
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jose Sa
|
34 | |
| 2 |
M. Doherty
|
Hà Lan | 24 |
| 3 |
H. Bueno
|
Uruguay | 27 |
| 4 |
S. Bueno
|
Ireland | 33 |
| 5 |
M. Munetsi
|
33 | |
| 6 |
Moller Wolfe
|
Na Uy | 25 |
| 7 |
André
|
Brazil | 24 |
| 8 |
Joao Gomes
|
Brazil | 25 |
| 9 |
A. Armstrong
|
Anh | 28 |
| 10 |
J. Arias
|
Colombia | 27 |
| 11 |
Hwang Hee-Chan
|
Hàn Quốc | 30 |
| 12 |
E. Agbadou
|
27 | |
| 13 |
M. Sarkic
|
Anh | 29 |
| 14 |
T. Arokodare
|
28 | |
| 15 |
Y. Mosquera
|
Anh | 35 |
| 17 |
Pedro Lima
|
Brazil | 30 |
| 18 |
S. Kalajdzic
|
Áo | 29 |
| 19 |
Rodrigo Gomes
|
Bồ Đào Nha | 33 |
| 20 |
T. Doyle
|
Anh | 26 |
| 21 |
R. Gomes
|
Tây Ban Nha | 34 |
| 22 |
N. Semedo
|
Bồ Đào Nha | 33 |
| 24 |
Toti
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 25 |
D. Bentley
|
Tây Ban Nha | 40 |
| 26 |
K. Hoever
|
Bồ Đào Nha | 22 |
| 27 |
J. Bellegarde
|
Pháp | 28 |
| 28 |
Fer López
|
Bồ Đào Nha | 40 |
| 30 |
E. González
|
Paraguay | 22 |
| 31 |
S. Johnstone
|
Anh | 27 |
| 33 |
B. Meupiyou
|
Pháp | 20 |
| 34 |
N. Djiga
|
24 | |
| 35 |
Joao Gomes
|
Anh | 31 |
| 36 |
M. Mane
|
Anh | 19 |
| 37 |
L. Krejci
|
Séc | 22 |
| 38 |
J. Tchatchoua
|
Bỉ | 27 |
| 39 |
L. Cundle
|
Anh | 24 |
| 40 |
T. King
|
Wales | 31 |
| 42 |
H. Griffiths
|
Anh | 23 |
| 45 |
T. Barnett
|
Anh | 21 |
| 46 |
A. Pond
|
Anh | 22 |
| 46 |
A. Pond
|
Anh | 22 |
| 47 |
A. Gomes
|
Anh | 26 |
| 50 |
J. Abbey
|
Anh | 17 |
| 54 |
O. Otasowie
|
Mỹ | 25 |
| 57 |
T. Ojinnaka
|
Anh | 21 |
| 59 |
M. Mané
|
Anh | 28 |
| 61 |
W. Okoduwa
|
Anh | 18 |
| 62 |
T. Chirewa
|
Anh | 23 |
| 63 |
N. Fraser
|
Ireland | 22 |
| 64 |
Hugo Bueno
|
Tây Ban Nha | 24 |
| 65 |
M. Whittingham
|
Anh | 21 |
| 67 |
J. Hubner
|
Hà Lan | 23 |
| 74 |
T. Edozie
|
Anh | 20 |
| 77 |
C. Campbell
|
Wales | 24 |
| 79 |
O. Hesketh
|
Wales | 24 |
| 84 |
L. Chiwome
|
Anh | 20 |
