|
Wolfsburg
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:30 ngày 19/08/2023 |
Heidenheim
|
|||
| Kênh phát sóng: ON FOOTBALL | |||||
Nhận định Wolfsburg vs Heidenheim, 20h30 ngày 19/08
| 17.10.2026 | Hạng 2 Đức | Wolfsburg | 3 - 1 | Heidenheim |
| 17.01.2026 | VĐQG Đức | Wolfsburg | 1 - 1 | Heidenheim |
| 23.08.2025 | VĐQG Đức | Heidenheim | 1 - 3 | Wolfsburg |
| 29.03.2025 | VĐQG Đức | Wolfsburg | 0 - 1 | Heidenheim |
| 11.11.2024 | VĐQG Đức | Heidenheim | 1 - 3 | Wolfsburg |
| 20.01.2024 | VĐQG Đức | Heidenheim | 1 - 1 | Wolfsburg |
| 19.08.2023 | VĐQG Đức | Wolfsburg | 2 - 0 | Heidenheim |
| 26.10.2016 | Cúp Đức | Heidenheim | 0 - 1 | Wolfsburg |
| 30.10.2014 | Cúp Đức | Wolfsburg | 4 - 1 | Heidenheim |
| 10.08.2008 | Cúp Đức | Heidenheim | 0 - 3 | Wolfsburg |
Số liệu thống kê về Wolfsburg gặp Heidenheim phong độ
Wolfsburg
Heidenheim
Tỷ lệ trận Wolfsburg vs Heidenheim
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.91*0 : 1*0.80 | 0.93*3*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/4*-0.93 | 0.96*1 1/4*0.92 |
Thắng: 1.65 - Hòa: 4.25 - Thua: 4.95
Nhận định kèo Wolfsburg gặp Heidenheim chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wolfsburg 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Wolfsburg 3 - 1 Heidenheim.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wolfsburg họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Heidenheim thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.96*0 : 1*0.84
Wolfsburg đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, HEI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/4 trận gần nhất).
Dự đoán : HEI
Tài xỉu: -0.99*3*0.87
3/5 trận gần đây của WOL có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Đội hình Wolfsburg gặp Heidenheim
-
(4-3-3) -
(4-1-3-2)
Đội hình chính Wolfsburg
| 1 | K. Casteels |
| 20 | R. Baku |
| 4 | M. Lacroix |
| 5 | C. Zesiger |
| 21 | J. Mehle |
| 19 | L. Majer |
| 31 | Y. Gerhardt |
| 32 | M. Svanberg |
| 39 | P. Wimmer |
| 23 | J. Wind |
| 7 | V. Cerny |
Đội dự bị
| 8 | N. Cozza |
| 40 | K. Paredes |
| 11 | Tiago Tomas |
| 3 | S. Bornauw |
| 12 | P. Pervan |
| 16 | J. Kaminski |
| 6 | A. Vranckx |
Đội hình chính Heidenheim
| K. Muller | 1 |
| Fohrenbach | 19 |
| T. Siersleben | 4 |
| P. Mainka | 6 |
| M. Busch | 2 |
| L. Maloney | 33 |
| F. Pick | 17 |
| A. Beck | 21 |
| E. Dinkci | 8 |
| M. Pieringer | 18 |
| Kleindienst | 10 |
Đội dự bị
| N. Dovedan | 20 |
| K. Sessa | 16 |
| D. Thomalla | 11 |
| B. Gimber | 5 |
| Theuerkauf | 30 |
| J. Schoppner | 3 |
| O. Traore | 23 |
| V. Eicher | 22 |
Thống kê sau trận Wolfsburg vs Heidenheim
|
|
18 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|