|
Toulouse
T.Jørgensen( 79’)
Tengstedt C.( 51’)
Tengstedt C.( Pen 49’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 20/09/2026 |
Le Havre
Samatta M.( 88’)
Maja J.( 71’)
|
Nhận định Toulouse vs Le Havre, 01h45 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Pháp | Toulouse | 3 - 2 | Le Havre |
| 15.02.2026 | VĐQG Pháp | Le Havre | 2 - 1 | Toulouse |
| 02.11.2025 | VĐQG Pháp | Toulouse | 0 - 0 | Le Havre |
| 23.02.2025 | VĐQG Pháp | Le Havre | 1 - 4 | Toulouse |
| 15.09.2024 | VĐQG Pháp | Toulouse | 2 - 0 | Le Havre |
| 10.03.2024 | VĐQG Pháp | Le Havre | 1 - 0 | Toulouse |
| 05.11.2023 | VĐQG Pháp | Toulouse | 1 - 2 | Le Havre |
| 22.02.2022 | Hạng 2 Pháp | Toulouse | 4 - 0 | Le Havre |
| 14.09.2021 | Hạng 2 Pháp | Le Havre | 1 - 1 | Toulouse |
| 05.05.2021 | Hạng 2 Pháp | Le Havre | 0 - 1 | Toulouse |
Số liệu thống kê về Toulouse gặp Le Havre phong độ
Toulouse
Le Havre
Tỷ lệ trận Toulouse vs Le Havre
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 3/4*-0.99 | -0.96*3*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 1/4*-0.93 | -0.97*1 1/4*0.85 |
Thắng: 1.69 - Hòa: 4.05 - Thua: 4.75
Nhận định kèo Toulouse gặp Le Havre chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Toulouse 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Toulouse 3 - 2 Le Havre.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Toulouse họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Le Havre thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Toulouse khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Toulouse
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của LHA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Toulouse đấu với Le Havre
| 90+6' | Phạt góc thứ 13 |
| 90+3' | Phạt góc thứ 12 |
| 90+2' | Sota Nakamura sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+1' | Phạt góc thứ 11 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-2 |
| 90' | Hidalgo S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 88' | Samatta M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 30) |
| 88' | Samatta M. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 88' |
|
| 83' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 82' | Thay người bên phía Le Havre: Ndiaye R. vào sân thay Richardson A. |
| 82' | Thay người bên phía Le Havre: Ismail Bouneb vào sân thay Maja J. |
| 81' |
|
| 80' | Maja J. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 79' | T.Jørgensen sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 27) |
| 79' |
|
| 75' | Seko A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 74' |
|
| 72' | Thay người bên phía Toulouse: Vossah A. vào sân thay Messali R. |
| 72' | Thay người bên phía Toulouse: Hidalgo S. vào sân thay Tengstedt C. |
| 72' | Thay người bên phía Toulouse: S.Oppong vào sân thay Azizi I. |
| 71' | Maja J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 71' |
|
| 70' | Thay người bên phía Le Havre: J.Mwanga vào sân thay Sasso V. |
| 69' | Thay người bên phía Le Havre: E.Koffi vào sân thay Fofana R. |
| 69' | Thay người bên phía Le Havre: Sota Nakamura vào sân thay Ouziad D. |
| 64' | Azizi I. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 64' | Phạt góc thứ 10 |
| 62' | Tengstedt C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 60' | N. Sigur sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 58' | Phạt góc thứ 9 |
| 58' |
|
| 57' | Phạt góc thứ 8 |
| 56' | Phạt góc thứ 7 |
| 55' | Ouziad D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 51' | Tengstedt C. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 51' |
|
| 49' |
|
| 49' | Tengstedt C. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19) |
| 48' | Tengstedt C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 48' | Messali R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Fofana R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45' | S.Ebonog sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 40' | Maja J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 39' | Phạt góc thứ 6 |
| 35' | Seko A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 35' | Ouziad D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 34' |
|
| 33' | Phạt góc thứ 5 |
| 32' | Phạt góc thứ 4 |
| 29' | Richardson A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 26' | Azizi I. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 26' | Russell-Rowe J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 23' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 23' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 22' | Phạt góc thứ 3 |
| 21' | Tengstedt C. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 16' | Fofana R. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 15' | Samatta M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | Phạt góc thứ 2 |
| 14' | Richardson A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 14' | Phạt góc thứ 1 |
| 13' | Fofana R. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' | Azizi I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 09' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 08' | Maja J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 06' | Russell-Rowe J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Toulouse gặp Le Havre
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Toulouse
| 16 | G.Restes |
| 12 | Tape C. |
| 3 | McKenzie M. |
| 5 | S.Koumbassa |
| 22 | Messali R. |
| 23 | Casseres C. |
| 14 | N. Sigur |
| 37 | Azizi I. |
| 8 | T.Jorgensen |
| 20 | Tengstedt C. |
| 13 | Russell-Rowe J. |
Đội dự bị
| 15 | Donnum A. |
| 9 | Hidalgo S. |
| 60 | Mathys Niflore |
| 19 | D.Odogu |
| 11 | S.Oppong |
| 31 | Schmidt N. |
| 7 | J.Vignolo |
| 6 | Vossah A. |
Đội hình chính Le Havre
| Gallon G. | 93 |
| Touba A. | 5 |
| Seko A. | 15 |
| Sasso V. | 23 |
| Ouziad D. | 20 |
| Richardson A. | 7 |
| S.Ebonog | 26 |
| Jelert E. | 12 |
| Samatta M. | 25 |
| Fofana R. | 38 |
| Maja J. | 9 |
Đội dự bị
| Ismail Bouneb | 44 |
| K.Mizuta | 17 |
| Daren Nbenbege Mosengo | 78 |
| J.Mwanga | 6 |
| M. Lamine N'Diaye | 97 |
| Sota Nakamura | 30 |
| Ndiaye R. | 14 |
| E.Koffi | 27 |
Thống kê sau trận Toulouse vs Le Havre
|
|
14 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
17 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|