|
Thespa Kusatsu
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 10/10/2026 |
Ryukyu
|
Nhận định Thespa Kusatsu vs Ryukyu, 12h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | Hạng 3 Nhật Bản | Thespa Kusatsu | 2 - 1 | Ryukyu |
| 06.09.2025 | Hạng 3 Nhật Bản | Ryukyu | 3 - 2 | Thespa Kusatsu |
| 15.02.2025 | Hạng 3 Nhật Bản | Thespa Kusatsu | 0 - 0 | Ryukyu |
| 14.09.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Thespa Kusatsu | 0 - 0 | Ryukyu |
| 16.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Ryukyu | 0 - 1 | Thespa Kusatsu |
| 18.09.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Ryukyu | 0 - 1 | Thespa Kusatsu |
| 14.03.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Thespa Kusatsu | 0 - 2 | Ryukyu |
| 14.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Ryukyu | 0 - 1 | Thespa Kusatsu |
| 16.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Thespa Kusatsu | 0 - 1 | Ryukyu |
| 03.11.2018 | Hạng 3 Nhật Bản | Ryukyu | 4 - 2 | Thespa Kusatsu |
Số liệu thống kê về Thespa Kusatsu gặp Ryukyu phong độ
Thespa Kusatsu
Ryukyu
Tỷ lệ trận Thespa Kusatsu vs Ryukyu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 0*0.88 | 0.92*3*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 0*0.89 | 0.93*1 1/4*0.87 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.33
Nhận định kèo Thespa Kusatsu gặp Ryukyu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thespa Kusatsu 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Thespa Kusatsu 2 - 1 Ryukyu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thespa Kusatsu họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Ryukyu thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RYUK khi thắng 5/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RYUK
Tài xỉu: 0.92*3*0.88
3/5 trận gần đây của TKU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RYUK cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Thespa Kusatsu đấu với Ryukyu
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
Thống kê sau trận Thespa Kusatsu vs Ryukyu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|