|
Swansea City
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 18/09/2025 |
Nottingham Forest
|
Nhận định Swansea City vs Nottingham Forest, 02h00 ngày 18/09
| 18.09.2025 | Liên Đoàn Anh | Swansea City | 3 - 2 | Nottingham Forest |
| 30.04.2022 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 5 - 1 | Swansea City |
| 11.12.2021 | Hạng Nhất Anh | Swansea City | 1 - 4 | Nottingham Forest |
| 18.02.2021 | Hạng Nhất Anh | Swansea City | 1 - 0 | Nottingham Forest |
| 23.01.2021 | Cúp FA | Swansea City | 5 - 1 | Nottingham Forest |
| 29.11.2020 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 0 - 1 | Swansea City |
| 16.07.2020 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 2 - 2 | Swansea City |
| 14.09.2019 | Hạng Nhất Anh | Swansea City | 0 - 1 | Nottingham Forest |
| 30.03.2019 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 2 - 1 | Swansea City |
| 15.09.2018 | Hạng Nhất Anh | Swansea City | 0 - 0 | Nottingham Forest |
Số liệu thống kê về Swansea City gặp Nottingham Forest phong độ
Swansea City
Nottingham Forest
Tỷ lệ trận Swansea City vs Nottingham Forest
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*3/4 : 0*0.99 | 0.97*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.99*1/4 : 0*0.89 | 0.76*1*-0.89 |
Thắng: 4.05 - Hòa: 3.80 - Thua: 1.75
Nhận định kèo Swansea City gặp Nottingham Forest chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Swansea City 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 18/09/2025 kết thúc với tỷ số Swansea City 3 - 2 Nottingham Forest.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Swansea City họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Nottingham Forest thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.94*3/4 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nottingham Forest khi thắng cách biệt 2 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : NFO
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của Nottingham Forest có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Swansea City vs Nottingham Forest
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|