|
Stade Rennais
Desire Doue( 51’)
Amine Gouiri( 21’)
Amine Gouiri( 03’)
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 03:00 ngày 02/02/2023 |
Strasbourg
|
Nhận định Stade Rennais vs Strasbourg, 03h00 ngày 02/02
| 25.10.2026 | VĐQG Pháp | Stade Rennais | 3 - 0 | Strasbourg |
| 19.04.2026 | VĐQG Pháp | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 02.11.2025 | VĐQG Pháp | Stade Rennais | 4 - 1 | Strasbourg |
| 02.02.2025 | VĐQG Pháp | Stade Rennais | 1 - 0 | Strasbourg |
| 25.08.2024 | VĐQG Pháp | Strasbourg | 3 - 1 | Stade Rennais |
| 31.03.2024 | VĐQG Pháp | Strasbourg | 2 - 0 | Stade Rennais |
| 29.10.2023 | VĐQG Pháp | Stade Rennais | 1 - 1 | Strasbourg |
| 02.02.2023 | VĐQG Pháp | Stade Rennais | 3 - 0 | Strasbourg |
| 01.10.2022 | VĐQG Pháp | Strasbourg | 1 - 3 | Stade Rennais |
| 21.04.2022 | VĐQG Pháp | Strasbourg | 2 - 1 | Stade Rennais |
Số liệu thống kê về Stade Rennais gặp Strasbourg phong độ
Stade Rennais
Strasbourg
Tỷ lệ trận Stade Rennais vs Strasbourg
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1*0.90 | -0.96*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 1/4*-0.88 | 0.90*1*0.98 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 4.00 - Thua: 6.20
Nhận định kèo Stade Rennais gặp Strasbourg chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Stade Rennais 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 25/10/2026 kết thúc với tỷ số Stade Rennais 3 - 0 Strasbourg.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Stade Rennais họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Strasbourg thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.94*0 : 1*0.94
Stade Rennais chơi tự tin trên SN khi thắng 4 trận liên tiếp vừa qua. Trái lại, Strasbourg chơi không tốt khi thua 2/3 trận gần nhất.
Dự đoán : Stade Rennais
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của REN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của STR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Stade Rennais đấu với Strasbourg
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 88' | Sự thay đổi người bên phía Strasbourg, Franci Bouebari vào sân thay cho Eduard Sobol |
| 87' | KHÔNG VÀO!!!! Maxime Le Marchand (Strasbourg) đánh đầu từ chính diện khung thành bóng đi quá cao về bên trái cầu môn |
| 83' | Guela Doué vào sân thay cho Désiré Doué (Rennes) |
| 83' | Jeanuël Belocian vào sân thay cho Arthur Theate (Rennes) |
| 83' | Sự thay đổi người bên phía Rennes, Alan Do Marcolino vào sân thay cho Amine Gouiri |
| 83' | Đội Strasbourg có sự thay đổi người, Sanjin Prcic rời sân nhường chỗ cho Nordine Kandil |
| 75' | Karl Toko Ekambi rời sân nhường chỗ cho Jérémy Doku (Rennes) |
| 68' | Đội Rennes có sự thay đổi người, Flavien Tait rời sân nhường chỗ cho Lesley Ugochukwu |
| 65' | Đội Strasbourg có sự thay đổi người, Lebo Mothiba rời sân nhường chỗ cho Habib Diallo |
| 65' | Sự thay đổi người bên phía Strasbourg, Jean-Eudes Aholou vào sân thay cho Morgan Sanson |
| 65' | Colin Dagba vào sân thay cho Frédéric Guilbert (Strasbourg) |
| 51' |
|
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 44' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Eduard Sobol (Strasbourg) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 39' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Benjamin Bourigeaud (Rennes) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 39' | Rennes được hưởng một quả phạt góc, Alexander Djiku là người vừa phá bóng. |
| 34' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Sanjin Prcic, phạt góc cho Rennes |
| 33' | Rennes được hưởng một quả phạt góc, Frédéric Guilbert là người vừa phá bóng. |
| 30' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Frédéric Guilbert, phạt góc cho Rennes |
| 30' | Rennes được hưởng một quả phạt góc, Frédéric Guilbert là người vừa phá bóng. |
| 27' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Lebo Mothiba (Strasbourg) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 21' |
|
| 15' |
|
| 07' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Benjamin Bourigeaud (Rennes) tung cú sút bằng chân phải từ chính diện khung thành nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 03' |
|
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình Stade Rennais gặp Strasbourg
-
(4-3-3) -
(3-5-2)
Đội hình chính Stade Rennais
| 30 | S. Mandanda |
| 2 | Joe Rodon |
| 5 | A. Theate |
| 3 | A. Truffert |
| 25 | B. Meling |
| 8 | B. Santamaría |
| 20 | F. Tait |
| 14 | Bourigeaud |
| 19 | A. Gouiri |
| 17 | Karl Toko Ekambi |
| 33 | D. Doué |
Đội dự bị
| 23 | W. Omari |
| 11 | J. Doku |
| 41 | Alan Do Marcolino |
| 6 | L. Ugochukwu |
| 1 | D. Alemdar |
| 31 | Guela Doué |
| 18 | J. Belocian |
| 38 | Gabriel Tutu |
Đội hình chính Strasbourg
| M. Sels | 1 |
| A. Djiku | 24 |
| Le Marchand | 23 |
| I. Doukouré | 29 |
| M. Sanson | 8 |
| I. Sissoko | 27 |
| S. Prcic | 14 |
| E. Sobol | 77 |
| F. Guilbert | 32 |
| L. Mothiba | 12 |
| H. Diarra | 19 |
Đội dự bị
| M. Sahi | 31 |
| Robin Risser | 40 |
| Nordine Kandil | 34 |
| H. Diallo | 20 |
| C. Dagba | 2 |
| J. Aholou | 6 |
| R. Pierre-Gabriel | 18 |
| Dany Jean | 38 |
Thống kê sau trận Stade Rennais vs Strasbourg
|
|
6 | Sút bóng | 3 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
59% | Cầm bóng | 41% |
|