|
Spartak Moscow
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 06/08/2024 |
Krylya Sovetov
|
Nhận định Spartak Moscow vs Krylya Sovetov, 00h00 ngày 06/08
| 10.10.2026 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 1 - 1 | Spartak Moscow |
| 04.07.2026 | Giao Hữu CLB | Spartak Moscow | 3 - 2 | Krylya Sovetov |
| 01.05.2026 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 2 - 1 | Spartak Moscow |
| 21.09.2025 | VĐQG Nga | Spartak Moscow | 2 - 1 | Krylya Sovetov |
| 06.07.2025 | Giao Hữu CLB | Spartak Moscow | 2 - 2 | Krylya Sovetov |
| 18.05.2025 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 0 - 2 | Spartak Moscow |
| 20.09.2024 | Cúp Nga | Spartak Moscow | 4 - 1 | Krylya Sovetov |
| 14.08.2024 | Cúp Nga | Krylya Sovetov | 0 - 3 | Spartak Moscow |
| 06.08.2024 | VĐQG Nga | Spartak Moscow | 3 - 0 | Krylya Sovetov |
| 09.12.2023 | VĐQG Nga | Spartak Moscow | 3 - 0 | Krylya Sovetov |
Số liệu thống kê về Spartak Moscow gặp Krylya Sovetov phong độ
Spartak Moscow
Krylya Sovetov
Tỷ lệ trận Spartak Moscow vs Krylya Sovetov
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1*-0.96 | 0.93*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/2*0.81 | -0.88*1 1/4*0.74 |
Thắng: 1.50 - Hòa: 4.35 - Thua: 5.50
Nhận định kèo Spartak Moscow gặp Krylya Sovetov chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Spartak Moscow 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Krylya Sovetov 1 - 1 Spartak Moscow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Spartak Moscow họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Krylya Sovetov thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: 0.84*0 : 1*-0.96
SMO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, KSO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SMO
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của SMO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KSO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Spartak Moscow vs Krylya Sovetov
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|