Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Krylya Sovetov
Thành phố: Samara
Quốc gia: Nga
Thông tin khác:

SVĐ: Stadion Metallurg (sức chứa: 33001)

Thành lập: 1942

HLV: F. Vercauteren

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 10/03/2024 VĐQG Nga

Krylya Sovetov vs CSKA Moscow

21:00 17/03/2024 VĐQG Nga

Fakel vs Krylya Sovetov

21:00 31/03/2024 VĐQG Nga

Krylya Sovetov vs Zenit

21:00 07/04/2024 VĐQG Nga

Ural S.r. vs Krylya Sovetov

21:00 14/04/2024 VĐQG Nga

Krylya Sovetov vs Rubin Kazan

21:00 21/04/2024 VĐQG Nga

Baltika vs Krylya Sovetov

21:00 28/04/2024 VĐQG Nga

Krylya Sovetov vs Krasnodar

21:00 05/05/2024 VĐQG Nga

FK Orenburg vs Krylya Sovetov

21:00 12/05/2024 VĐQG Nga

Krylya Sovetov vs Akhmat Groznyi

21:00 19/05/2024 VĐQG Nga

Din. Moscow vs Krylya Sovetov

23:00 01/03/2024 VĐQG Nga

Rostov 2 - 0 Krylya Sovetov

15:00 19/02/2024 Giao Hữu CLB

Din. Moscow 1 - 1 Krylya Sovetov

15:00 13/02/2024 Giao Hữu CLB

Volgar Astrakhan 1 - 2 Krylya Sovetov

21:00 02/02/2024 Giao Hữu CLB

Krylya Sovetov 3 - 1 Alania Vla

18:00 09/12/2023 VĐQG Nga

Spartak Moscow 3 - 0 Krylya Sovetov

20:30 02/12/2023 VĐQG Nga

FK Sochi 0 - 2 Krylya Sovetov

17:00 25/11/2023 VĐQG Nga

Krylya Sovetov 3 - 3 Lok. Moscow

18:00 11/11/2023 VĐQG Nga

Krylya Sovetov 3 - 1 Ural S.r.

18:00 05/11/2023 VĐQG Nga

Krasnodar 2 - 1 Krylya Sovetov

23:30 31/10/2023 Cúp Nga

Zenit 1 - 0 Krylya Sovetov

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Lobantsev Thế Giới 34
2 S. Dragun Châu Á 34
3 D. Yatchenko Thế Giới 34
4 I. Taranov Thế Giới 34
5 G. Gabulov Thế Giới 34
6 Jose Nadson Thế Giới 34
8 S. Kornilenko Châu Âu 34
9 B. Sadik Châu Âu 34
10 A. Chochiev Châu Âu 34
11 E. Makhmudov Thế Giới 34
12 S. Dragun Thế Giới 34
13 E. Konyukhov Châu Âu 34
15 I. Tsallagov Châu Âu 34
16 J. Simaeys Châu Âu 34
17 I. Taranov Thế Giới 34
18 A. Chochiev Thế Giới 34
19 I. Tsallagov Thế Giới 34
20 A. Pomerko Thế Giới 34
21 S. Kornilenko Thế Giới 34
22 A. Jahović Châu Âu 34
43 O. Roganov Châu Á 34
45 A. Kontsedalov Thế Giới 34
71 D. Ermakov Thế Giới 34
77 I. Gorbatenko Châu Âu 34
90 T. Burlak Châu Âu 34
91 B. Sadik Châu Âu 34
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo