Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Spartak Moscow
Thành phố: Moscow
Quốc gia: Nga
Thông tin khác:

SVĐ: Otkrytie Arena (sức chứa: 44000)

Thành lập: 1922

HLV: D. Alenichev

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 20/08/2022 VĐQG Nga

Din. Moscow vs Spartak Moscow

20:00 27/08/2022 VĐQG Nga

Fakel vs Spartak Moscow

20:00 03/09/2022 VĐQG Nga

Spartak Moscow vs Zenit

20:00 10/09/2022 VĐQG Nga

Rostov vs Spartak Moscow

20:00 17/09/2022 VĐQG Nga

Spartak Moscow vs Lok. Moscow

20:00 01/10/2022 VĐQG Nga

Nizhny Nov vs Spartak Moscow

20:00 08/10/2022 VĐQG Nga

Spartak Moscow vs Krylya Sovetov

20:00 15/10/2022 VĐQG Nga

CSKA Moscow vs Spartak Moscow

20:00 22/10/2022 VĐQG Nga

Spartak Moscow vs Khimki

20:00 29/10/2022 VĐQG Nga

Spartak Moscow vs Torpedo Moscow

00:00 15/08/2022 VĐQG Nga

Spartak Moscow 3 - 0 FK Sochi

19:00 06/08/2022 VĐQG Nga

Ural S.r. 0 - 2 Spartak Moscow

21:30 31/07/2022 VĐQG Nga

Spartak Moscow 4 - 1 FK Orenburg

00:00 24/07/2022 VĐQG Nga

Krasnodar 1 - 4 Spartak Moscow

00:00 17/07/2022 VĐQG Nga

Akhmat Groznyi 1 - 1 Spartak Moscow

22:59 09/07/2022 Siêu Cúp Nga

Zenit 4 - 0 Spartak Moscow

21:00 02/07/2022 Giao Hữu CLB

Spartak Moscow 3 - 0 Yenisey

21:00 29/06/2022 Giao Hữu CLB

Spartak Moscow 3 - 2 Baltika

21:00 29/05/2022 Cúp Nga

Spartak Moscow 2 - 1 Din. Moscow

21:00 21/05/2022 VĐQG Nga

Khimki 2 - 1 Spartak Moscow

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
2 S. Gigot Argentina 38
3 M. Caufriez Nga 30
4 J. Hendrix Nga 33
5 Romulo Argentina 37
6 Ayrton Nga 29
7 A. Sobolev Georgia 30
8 V. Moses Nga 35
9 E. Ponce Nga 41
10 Z. Bakaev Azerbaijan 35
11 J. Larsson Armenia 32
12 L.Adriano Brazil 35
13 V. Granat Nga 33
14 G. Dzhikiya Nga 31
15 Shirokov Brazil 32
16 Bocchetti Nga 37
17 A. Lomovitskiy Tây Ban Nha 36
18 N. Umyarov Đức 35
21 Kallstrom Thụy Điển 40
22 M. Ignatov Nga 34
23 Kombarov Nga 35
24 Q. Promes Hà Lan 30
25 L. Melgarejo Nga 32
26 Khodyrev Nga 30
27 T. Akmurzin Nga 35
29 I. Kutepov Nga 29
30 Pesjakov Nga 34
32 A. Rebrov Nga 38
33 A. Kral Nga 33
35 S.Tasci Đức 35
37 G.Melkadze Nga 25
38 A. Eshchenko Nga 38
40 A.Timofeev Nga 28
44 Yakovlev Nga 37
47 R. Zobnin Nga 26
49 Ananidze Nga 37
50 M. Pašalić Croatia 27
53 Samsonov Nga 28
56 I. Gaponov Brazil 40
57 A. Selikhov Nga 29
68 R. Litvinov Nga 29
71 S. Melnikov Nga 34
77 R. Mirzov Nga 27
92 N. Rasskazov Nga 35
98 A. Maksimenko Nga 26
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo