|
Sparta Praha
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 15/12/2025 |
Slovan Liberec
|
Nhận định Sparta Praha vs Slovan Liberec, 00h30 ngày 15/12
| 17.05.2026 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 15.12.2025 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 2 | Slovan Liberec |
| 18.08.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 16.03.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 0 | Sparta Praha |
| 20.10.2024 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 1 | Slovan Liberec |
| 19.02.2024 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 1 | Slovan Liberec |
| 03.09.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 30.04.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 3 | Sparta Praha |
| 01.03.2023 | Cúp Séc | Slovan Liberec | 2 - 2 | Sparta Praha |
| 01.08.2022 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 1 - 2 | Slovan Liberec |
Số liệu thống kê về Sparta Praha gặp Slovan Liberec phong độ
Sparta Praha
Slovan Liberec
Tỷ lệ trận Sparta Praha vs Slovan Liberec
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 3/4*0.90 | -0.99*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | 0.73*1*-0.88 |
Thắng: 1.64 - Hòa: 3.85 - Thua: 4.30
Nhận định kèo Sparta Praha gặp Slovan Liberec chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sparta Praha 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Slovan Liberec 0 - 2 Sparta Praha.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sparta Praha họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Slovan Liberec thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.93*0 : 1*0.68
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sparta Praha khi thắng 22/38 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SSparta Praha
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của Sparta Praha có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Slovan Liberec cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sparta Praha vs Slovan Liberec
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|