|
Sparta Praha
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 20/10/2024 |
Slovan Liberec
|
Nhận định Sparta Praha vs Slovan Liberec, 00h00 ngày 20/10
| 17.05.2026 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 15.12.2025 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 2 | Slovan Liberec |
| 18.08.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 16.03.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 0 | Sparta Praha |
| 20.10.2024 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 1 | Slovan Liberec |
| 19.02.2024 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 1 | Slovan Liberec |
| 03.09.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 30.04.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 3 | Sparta Praha |
| 01.03.2023 | Cúp Séc | Slovan Liberec | 2 - 2 | Sparta Praha |
| 01.08.2022 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 1 - 2 | Slovan Liberec |
Số liệu thống kê về Sparta Praha gặp Slovan Liberec phong độ
Sparta Praha
Slovan Liberec
Tỷ lệ trận Sparta Praha vs Slovan Liberec
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1 3/4*0.98 | 0.92*3 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 3/4*0.99 | -0.95*1 1/2*0.75 |
Thắng: 1.22 - Hòa: 5.80 - Thua: 9.00
Nhận định kèo Sparta Praha gặp Slovan Liberec chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sparta Praha 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Slovan Liberec 0 - 2 Sparta Praha.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sparta Praha họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Slovan Liberec thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.94*0 : 1 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSparta Praha khi thắng 20/36 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSparta Praha
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của SPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sparta Praha vs Slovan Liberec
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|