|
Slovan Liberec
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 18/08/2025 |
Sparta Praha
|
Nhận định Slovan Liberec vs Sparta Praha, 01h00 ngày 18/08
| 17.05.2026 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 15.12.2025 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 2 | Slovan Liberec |
| 18.08.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 16.03.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 0 | Sparta Praha |
| 20.10.2024 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 1 | Slovan Liberec |
| 19.02.2024 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 1 | Slovan Liberec |
| 03.09.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 30.04.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 3 | Sparta Praha |
| 01.03.2023 | Cúp Séc | Slovan Liberec | 2 - 2 | Sparta Praha |
| 01.08.2022 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 1 - 2 | Slovan Liberec |
Số liệu thống kê về Slovan Liberec gặp Sparta Praha phong độ
Slovan Liberec
Sparta Praha
Tỷ lệ trận Slovan Liberec vs Sparta Praha
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*1/2 : 0*0.97 | 0.83*2 1/2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.79*1/4 : 0*-0.92 | 0.80*1*-0.94 |
Thắng: 3.25 - Hòa: 3.50 - Thua: 1.97
Nhận định kèo Slovan Liberec gặp Sparta Praha chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Slovan Liberec 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Slovan Liberec 0 - 2 Sparta Praha.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slovan Liberec họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sparta Praha thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.90*1/2 : 0*0.72
Slovan Liberec đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Sparta Praha thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : SSparta Praha
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.78
3/5 trận gần đây của Slovan Liberec có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Sparta Praha cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Slovan Liberec vs Sparta Praha
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|