|
Slovakia
Roland Galcik( 90+7’)
Lukas Haraslin( 09’)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:59 ngày 01/06/2026 |
Malta
Joseph Mbong( 37’)
|
Nhận định Slovakia vs Malta, 22h59 ngày 01/06
| 01.06.2026 | Giao Hữu ĐTQG | Slovakia | 2 - 1 | Malta |
| 14.11.2021 | VLWC KV Châu Âu | Malta | 0 - 6 | Slovakia |
| 28.03.2021 | VLWC KV Châu Âu | Slovakia | 2 - 2 | Malta |
| 08.10.2017 | VLWC KV Châu Âu | Slovakia | 3 - 0 | Malta |
| 27.03.2017 | VLWC KV Châu Âu | Malta | 1 - 3 | Slovakia |
| 04.09.2014 | Giao Hữu ĐTQG | Slovakia | 1 - 0 | Malta |
| 16.08.2006 | Giao Hữu CLB | Slovakia | 3 - 0 | Malta |
Số liệu thống kê về Slovakia gặp Malta phong độ
Slovakia
Malta
Tỷ lệ trận Slovakia vs Malta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1 3/4*0.98 | 0.78*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 3/4*-0.88 | 0.94*1 1/4*0.86 |
Thắng: 1.18 - Hòa: 6.00 - Thua: 12.00
Nhận định kèo Slovakia gặp Malta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Slovakia 85% thắng, hòa 14%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 01/06/2026 kết thúc với tỷ số Slovakia 2 - 1 Malta.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slovakia họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Malta thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.80*0 : 1 1/2*-0.98
Slovakia đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Malta thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SVK
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của Malta có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Slovakia đấu với Malta
| 90+7' |
|
| 90+4' | Sự thay đổi người bên phía Malta, Jean Borg vào sân thay cho Kurt Shaw |
| 90+4' | Matthew Guillaumier rời sân nhường chỗ cho Jake Grech (Malta) |
| 90+2' |
|
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 80' | Sự thay đổi người bên phía Slovakia, Michal Fasko vào sân thay cho Martin Valjent |
| 80' | Krisztián Bari vào sân thay cho Lubomír Satka (Slovakia) |
| 80' | Đội Slovakia có sự thay đổi người, Hugo Pávek rời sân nhường chỗ cho Peter Kovácik |
| 74' | Sự thay đổi người bên phía Malta, Aleandro Garzia vào sân thay cho Ilyas Chouaref |
| 67' | Lukás Haraslín rời sân nhường chỗ cho Mário Sauer (Slovakia) |
| 67' | Ondrej Duda rời sân nhường chỗ cho Artur Gajdos (Slovakia) |
| 67' | Đội Slovakia có sự thay đổi người, Tomás Suslov rời sân nhường chỗ cho Roland Galcík |
| 60' | Brandon Paiber vào sân thay cho Teddy Teuma (Malta) |
| 60' | Sự thay đổi người bên phía Malta, Andrea Zammit vào sân thay cho Alexander Satariano |
| 60' | Đội Malta có sự thay đổi người, Zach Muscat rời sân nhường chỗ cho Gabriel Mentz |
| 51' |
|
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 45' | Myles Beerman vào sân thay cho Juan Corbalan (Malta) |
| 45' | Kevin Cannavò vào sân thay cho Keyon Ewurum (Malta) |
| 45' | Paul Mbong vào sân thay cho Joseph Mbong (Malta) |
| 45' | Sự thay đổi người bên phía Malta, Enrico Pepe vào sân thay cho Kean Scicluna |
| 45' | Sự thay đổi người bên phía Slovakia, Matús Bero vào sân thay cho Peter Pokorny |
| 45' | Sự thay đổi người bên phía Slovakia, Adrián Kaprálik vào sân thay cho László Bénes |
| 45' |
|
| 41' | Róbert Bozeník vào sân thay cho David Strelec (Slovakia) |
| 37' |
|
| 29' |
|
| 11' |
|
| 09' |
|
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình Slovakia gặp Malta
-
(4-3-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Slovakia
| 23 | D. Takac |
| 5 | L. Satka |
| 4 | A. Obert |
| 16 | D. Hancko |
| 26 | I. Schranz |
| 6 | N. Gyomber |
| 8 | O. Duda |
| 10 | L. Benes |
| 15 | D. Strelec |
| 17 | T. Bobcek |
| 7 | Leo Sauer |
Đội dự bị
| 25 | S. Kosa |
| 21 | M. Bero |
| 9 | R. Bozenik |
| 24 | L. Sauer |
| 18 | Matus Kmet |
| 11 | L. Tupta |
| 20 | D. Duris |
| 22 | S. Lobotka |
| 19 | T. Rigo |
| 2 | P. Pekarik |
| 14 | M. Skriniar |
| 12 | M. Rodak |
| 1 | M. Dubravka |
Đội hình chính Malta
| H. Bonello | 1 |
| M. Guillaumier | 6 |
| C. Corbalan | 21 |
| K. Shaw | 5 |
| A. Overend | 22 |
| Keyon Ewurum | 26 |
| R. Camenzuli | 3 |
| B. Paiber | 20 |
| A. Satariano | 23 |
| J. Mbong | 7 |
| T. Teuma | 10 |
Đội dự bị
| R. Scicluna | 18 |
| J. Sissons | 12 |
| E. Pepe | 13 |
| Brandon Paiber | 24 |
| Y. Yankam | 8 |
| I. Chouaref | 9 |
| B. Tuma | 14 |
| I. Cardona | 11 |
| J. Borg | 2 |
| G. Mentz | 4 |
| M. Beerman | 15 |
| K. Reid | 17 |
| R. Al-Tumi | 16 |
| Andrea Zammit | 25 |
Thống kê sau trận Slovakia vs Malta
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|