Chi tiết câu lạc bộ Slovakia

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
17:59 07/06/2025 Giao Hữu ĐTQG
Hy Lạp vs Slovakia
01:45 08/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Luxembourg vs Slovakia
01:45 11/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Bắc Ireland vs Slovakia
01:45 14/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Slovakia vs Luxembourg
01:45 15/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Slovakia vs Bắc Ireland
00:00 24/03/2025 UEFA Nations League
Slovenia 0 - 0 Slovakia
02:45 21/03/2025 UEFA Nations League
Slovakia 0 - 0 Slovenia
02:45 20/11/2024 UEFA Nations League
Slovakia 1 - 0 Estonia
02:45 17/11/2024 UEFA Nations League
Thụy Điển 2 - 1 Slovakia
22:59 14/10/2024 UEFA Nations League
Azerbaijan 1 - 3 Slovakia
01:45 12/10/2024 UEFA Nations League
Slovakia 2 - 2 Thụy Điển
22:59 08/09/2024 UEFA Nations League
Slovakia 2 - 0 Azerbaijan
01:45 06/09/2024 UEFA Nations League
Estonia 0 - 1 Slovakia
22:59 30/06/2024 Euro 2024
Anh 1 - 1 Slovakia
22:59 26/06/2024 Euro 2024
Slovakia 1 - 1 Romania
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Slovakia | 42 |
2 |
|
Slovakia | 39 |
3 |
|
Slovakia | 41 |
4 |
|
Slovakia | 44 |
5 |
|
Slovakia | 33 |
6 |
|
Slovakia | 34 |
7 |
|
Slovakia | 36 |
8 |
|
Slovakia | 40 |
9 |
|
Slovakia | 43 |
10 |
|
Slovakia | 36 |
11 |
|
Slovakia | 40 |
12 |
|
Slovakia | 42 |
13 |
|
Slovakia | 35 |
14 |
|
Slovakia | 45 |
15 |
|
Slovakia | 40 |
16 |
|
Slovakia | 42 |
17 |
|
Slovakia | 38 |
18 |
|
Slovakia | 35 |
19 |
|
Slovakia | 38 |
20 |
|
Slovakia | 34 |
21 |
|
Slovakia | 37 |
22 |
|
Slovakia | 42 |
23 |
|
Slovakia | 43 |
24 |
|
Slovakia | 32 |
25 |
|
Slovakia | 29 |
26 |
|
Slovakia | 32 |