|
Sheffield Utd
Bamford P.( 23’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 05/09/2026 |
Norwich
Kvistgaarden M.( 62’)
Toure M.( 44’)
Musaba A.( 8’)
|
Nhận định Sheffield Utd vs Norwich, 21h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 1 - 3 | Norwich |
| 12.03.2026 | Hạng Nhất Anh | Norwich | 2 - 1 | Sheffield Utd |
| 10.12.2025 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 1 - 1 | Norwich |
| 18.01.2025 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 2 - 0 | Norwich |
| 24.08.2024 | Hạng Nhất Anh | Norwich | 1 - 1 | Sheffield Utd |
| 01.04.2023 | Hạng Nhất Anh | Norwich | 0 - 1 | Sheffield Utd |
| 22.10.2022 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 2 - 2 | Norwich |
| 07.03.2020 | Ngoại Hạng Anh | Sheffield Utd | 1 - 0 | Norwich |
| 08.12.2019 | Ngoại Hạng Anh | Norwich | 1 - 2 | Sheffield Utd |
| 26.01.2019 | Hạng Nhất Anh | Norwich | 2 - 2 | Sheffield Utd |
Số liệu thống kê về Sheffield Utd gặp Norwich phong độ
Sheffield Utd
Norwich
Tỷ lệ trận Sheffield Utd vs Norwich
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.90 | 0.84*2 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 0*0.92 | -0.88*1 1/4*0.74 |
Thắng: 2.54 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.46
Nhận định kèo Sheffield Utd gặp Norwich chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sheffield Utd 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Sheffield Utd 1 - 3 Norwich.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sheffield Utd họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Norwich thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SFU khi thắng 8/21 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SFU
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của SFU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NOW cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Sheffield Utd đấu với Norwich
| 90+4' | McCallum S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 90' | Tình huống việt vị thứ 9 |
| 86' | McCallum S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 86' | Kitching L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 86' | Phạt góc thứ 11 |
| 85' | Thay người bên phía Norwich: A.Crnac vào sân thay A.Brooks |
| 85' | Thay người bên phía Norwich: Darling H. vào sân thay McConville R. |
| 83' | Wright J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 82' | McLean K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 82' | Phạt góc thứ 10 |
| 79' | Chrisene B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 77' | Phillips K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 77' | Thay người bên phía Sheffield Utd: Arblaster O. vào sân thay R.Donovan |
| 77' | Thay người bên phía Sheffield Utd: Shackleton J. vào sân thay Brereton Diaz B. |
| 77' | Phạt góc thứ 9 |
| 76' | Brereton Diaz B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 76' | Phạt góc thứ 8 |
| 75' | Wright J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 75' | Wright J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 70' | Thay người bên phía Norwich: Pape Diallo vào sân thay Musaba A. |
| 69' | Tình huống việt vị thứ 8 |
| 69' | Phạt góc thứ 7 |
| 65' | Tình huống việt vị thứ 7 |
| 64' | Chrisene B. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 64' | Mattsson P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 62' | Kvistgaarden M. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 62' | A.Brooks sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 62' |
|
| 61' | Thay người bên phía Norwich: Kvistgaarden M. vào sân thay Toure M. |
| 61' | Thay người bên phía Norwich: Wright J. vào sân thay Slimane A. |
| 58' | Thay người bên phía Sheffield Utd: McCallum S. vào sân thay Norrington-Davies R. |
| 58' | Thay người bên phía Sheffield Utd: Cannon T. vào sân thay Campbell T. |
| 57' | Toure M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 56' | McConville R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 55' |
|
| 54' | Phillips K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 50' | Phạt góc thứ 6 |
| 47' | Musaba A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Sheffield Utd: Phillips K. vào sân thay Riedewald J. |
| 45+3' | Tình huống việt vị thứ 6 |
| 45+1' | Tình huống việt vị thứ 5 |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 44' | Toure M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 44' | A.Brooks sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 44' |
|
| 44' |
|
| 42' | Campbell T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 41' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 39' | Kitching L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 38' |
|
| 38' |
|
| 37' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 35' | Phạt góc thứ 5 |
| 32' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 29' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 23' | Bamford P. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8) |
| 23' |
|
| 20' | Phạt góc thứ 4 |
| 19' | R.Donovan sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 17' | Phạt góc thứ 3 |
| 16' | Peck S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | Slimane A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 14' | A.Brooks sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 11' | A.Brooks sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 10' | A.Brooks sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 08' | Musaba A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 08' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Sheffield Utd gặp Norwich
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Sheffield Utd
| 1 | Cooper M. |
| 30 | Norrington-Davies R. |
| 15 | Kitching L. |
| 5 | Tanganga J. |
| 8 | Choudhury H. |
| 22 | Brereton Diaz B. |
| 44 | Riedewald J. |
| 42 | Peck S. |
| 11 | R.Donovan |
| 23 | Campbell T. |
| 45 | Bamford P. |
Đội dự bị
| 25 | McGuinness M. |
| 3 | McCallum S. |
| 16 | Shackleton J. |
| 33 | Baptiste J. |
| 27 | Phillips K. |
| 7 | Rothwell J. |
| 4 | Arblaster O. |
| 9 | Cannon T. |
Đội hình chính Norwich
| Kovacevic V. | 1 |
| Chrisene B. | 14 |
| Cordoba J. | 33 |
| McConville R. | 15 |
| K.Fisher | 35 |
| Mattsson P. | 7 |
| McLean K. | 23 |
| Musaba A. | 49 |
| Slimane A. | 20 |
| A.Brooks | 11 |
| Toure M. | 21 |
Đội dự bị
| Stacey J. | 3 |
| Yongwa D. | 13 |
| Darling H. | 6 |
| Pape Diallo | 19 |
| Wright J. | 16 |
| Maghoma P. | 25 |
| Kvistgaarden M. | 30 |
| A.Crnac | 17 |
Thống kê sau trận Sheffield Utd vs Norwich
|
|
11 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
6 | Việt vị | 3 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|