Chi tiết câu lạc bộ Norwich
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Norwich |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Carrow Road (Sức chứa: 27244) Thành lập: 1902 HLV: D. Smith Danh hiệu: Championship(5), League One(1), League Cup(2) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 24/10/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic vs Norwich
19:30 31/10/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Watford
02:45 04/11/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County vs Norwich
21:00 17/10/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 0 - 1 Portsmouth
01:45 15/10/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 0 - 1 Southampton
18:30 10/10/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 2 - 1 Norwich
19:30 20/09/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 3 - 4 Bolton
01:30 18/09/2026 Liên Đoàn Anh
Man City 5 - 0 Norwich
21:00 12/09/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 4 - 3 Norwich
01:45 10/09/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 2 - 1 Birmingham
21:00 05/09/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 1 - 3 Norwich
02:00 02/09/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 1 - 0 Norwich
21:00 29/08/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 4 - 1 Burnley
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
V. Kovacevic
|
Scotland | 38 |
| 3 |
J. Stacey
|
Anh | 33 |
| 4 |
S. Duffy
|
Ireland | 24 |
| 5 |
J. Medic
|
Serbia | 35 |
| 6 |
H. Darling
|
Anh | 28 |
| 7 |
P. Mattsson
|
Kosovo | 30 |
| 8 |
L. Gibbs
|
Anh | 31 |
| 9 |
J. Sargent
|
Pháp | 34 |
| 10 |
M. Jurásek
|
Séc | 34 |
| 11 |
E. Marcondes
|
Đan Mạch | 24 |
| 12 |
G. Long
|
Ireland | 47 |
| 13 |
Marquinhos
|
Brazil | 23 |
| 14 |
B. Chrisene
|
Anh | 28 |
| 15 |
R. McConville
|
Anh | 26 |
| 16 |
J. Wright
|
Na Uy | 27 |
| 17 |
A. Crnac
|
Croatia | 27 |
| 18 |
A. Forson
|
Hy Lạp | 25 |
| 19 |
P. Diallo
|
Đan Mạch | 28 |
| 20 |
A. Ben Slimane
|
Tunisia | 27 |
| 21 |
A. Ahmed
|
Anh | 26 |
| 22 |
M. Topic
|
Anh | 36 |
| 23 |
K. McLean
|
Scotland | 34 |
| 24 |
J. Makama
|
Mỹ | 26 |
| 25 |
P. Maghoma
|
Slovakia | 32 |
| 26 |
S. Field
|
Anh | 25 |
| 27 |
J. Schlupp
|
33 | |
| 28 |
A. Gunn
|
Anh | 30 |
| 29 |
O. Schwartau
|
Đan Mạch | 24 |
| 30 |
M. Kvistgaarden
|
Đan Mạch | 30 |
| 31 |
H. Ui-Jo
|
Hàn Quốc | 28 |
| 32 |
D. Grimshaw
|
42 | |
| 33 |
J. Cordoba
|
24 | |
| 35 |
K. Fisher
|
Ireland | 25 |
| 37 |
M. Toure
|
Australia | 22 |
| 41 |
G. Forsyth
|
Scotland | 27 |
| 42 |
T. Springett
|
Ireland | 24 |
| 47 |
L. Mahovo
|
Anh | 25 |
| 50 |
J. Warner
|
Anh | 21 |
| 60 |
Zimmermann
|
Đức | 33 |
| 61 |
A. Mair
|
Scotland | 25 |
| 70 |
L. Rupp
|
Đức | 35 |
