Chi tiết câu lạc bộ Sheffield Utd
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Bramall Lane (Sức chứa: 32702) Thành lập: 1889 HLV: P. Heckingbottom Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(1), Hạng Nhất Anh(1), League One(1), FA Cup(4) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County 1 - 2 Sheffield Utd
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 2 - 3 Preston North End
01:45 23/04/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 1 - 3 Blackburn Rovers
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 0 - 2 Sheffield Utd
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 2 - 1 Hull City
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 1 - 0 Sheffield Utd
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 3 - 3 Swansea City
22:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 1 - 2 Wrexham
22:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 1 - 1 Sheffield Utd
02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 2 - 1 Sheffield Utd
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
M. Cooper
|
Anh | 27 |
| 2 |
J. Tanganga
|
Anh | 33 |
| 3 |
S. McCallum
|
Anh | 36 |
| 4 |
O. Arblaster
|
Scotland | 35 |
| 5 |
B. Godfrey
|
Anh | 32 |
| 6 |
T. Bindon
|
Anh | 38 |
| 7 |
T. Cannon
|
Anh | 26 |
| 8 |
G. Hamer
|
Hà Lan | 29 |
| 9 |
D. Ings
|
Scotland | 30 |
| 10 |
C. O'Hare
|
Anh | 40 |
| 11 |
A. Brooks
|
Anh | 25 |
| 12 |
K. Hoever
|
Hà Lan | 25 |
| 13 |
I. Grbic
|
Croatia | 42 |
| 14 |
H. Burrows
|
Scotland | 29 |
| 15 |
B. Mee
|
Anh | 27 |
| 16 |
J. Shackleton
|
Bắc Ireland | 35 |
| 17 |
A. Davies
|
Anh | 24 |
| 18 |
D. Soumare
|
Anh | 35 |
| 19 |
C. Ogbene
|
Anh | 33 |
| 20 |
B. Brereton
|
Anh | 25 |
| 21 |
Vinicius Souza
|
Hà Lan | 30 |
| 22 |
T. Davies
|
Anh | 25 |
| 23 |
T. Campbell
|
Anh | 32 |
| 24 |
T. Chong
|
Hà Lan | 27 |
| 25 |
McGuinness
|
Anh | 36 |
| 26 |
J. Baptiste
|
Anh | 37 |
| 27 |
L. Barry
|
Anh | 34 |
| 28 |
A. Matos
|
Anh | 35 |
| 29 |
I. Coulibaly
|
Ireland | 26 |
| 30 |
M. Holgate
|
Anh | 25 |
| 32 |
W. Osula
|
Anh | 22 |
| 33 |
Norrington-Davies
|
Wales | 27 |
| 34 |
L. Marsh
|
Anh | 24 |
| 35 |
A. Brooks
|
Anh | 28 |
| 36 |
D. Jebbison
|
Anh | 23 |
| 37 |
J. Amissah
|
Anh | 26 |
| 38 |
F. Seriki
|
Anh | 28 |
| 39 |
R. Oné
|
Scotland | 28 |
| 40 |
J. Buyabu
|
Anh | 23 |
| 42 |
S. Peck
|
Lithuania | 21 |
| 44 |
J. Riedewald
|
26 | |
| 45 |
P. Bamford
|
Anh | 35 |
| 48 |
J. Rothwell
|
Anh | 28 |









