Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Sheffield Utd
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Bramall Lane (Sức chứa: 32702)

Thành lập: 1889

HLV: C. Wilder

Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(1), Hạng Nhất Anh(1), League One(1), FA Cup(4)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 01/10/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd vs Birmingham

01:45 05/10/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd vs QPR

21:00 08/10/2022 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs Sheffield Utd

21:00 15/10/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd vs Blackpool

01:45 20/10/2022 Hạng Nhất Anh

Coventry vs Sheffield Utd

21:00 22/10/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd vs Norwich

21:00 29/10/2022 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Sheffield Utd

01:45 02/11/2022 Hạng Nhất Anh

Bristol City vs Sheffield Utd

21:00 05/11/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd vs Burnley

21:00 12/11/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City vs Sheffield Utd

21:00 17/09/2022 Hạng Nhất Anh

Preston North End 0 - 2 Sheffield Utd

01:45 14/09/2022 Hạng Nhất Anh

Swansea City 0 - 1 Sheffield Utd

21:00 04/09/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City 0 - 2 Sheffield Utd

01:45 31/08/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 4 - 0 Reading

02:00 27/08/2022 Hạng Nhất Anh

Luton Town 1 - 1 Sheffield Utd

21:00 20/08/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 3 - 0 Blackburn Rovers

02:00 18/08/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 2 - 1 Sunderland

20:00 14/08/2022 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough 2 - 2 Sheffield Utd

02:00 12/08/2022 Liên Đoàn Anh

West Brom 1 - 0 Sheffield Utd

21:00 06/08/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 2 - 0 Millwall

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Davies Anh 20
2 G. Baldock Anh 29
3 E. Stevens Ireland 32
4 J. Fleck Scotland 31
5 O'Connell Anh 28
6 C. Basham Anh 34
7 R. Brewster Anh 22
8 S. Berge Na Uy 24
9 O. McBurnie Scotland 26
10 B. Sharp Anh 36
11 R. Khadra Đức 21
12 J. Egan Ireland 30
13 M. Lowe Anh 38
14 O. Burke Scotland 25
15 Ahmedhodzic Bosnia-Herzgovina 23
16 O. Norwood Bắc Ireland 31
17 I. Coulibaly 22
18 Foderingham Anh 31
19 J. Robinson Anh 29
20 J. Bogle Anh 21
21 Verrips Hà Lan 26
22 T. Doyle Anh 21
23 B. Osborn Anh 28
25 S. Moore Anh 32
26 C. Clark Ireland 33
27 Gibbs White Bosnia-Herzgovina 30
28 J. McAtee Ireland 31
29 I. Ndiaye Pháp 22
30 O. Arblaster Anh 21
32 W. Osula Anh 18
33 Norrington-Davies Wales 23
34 K. Gordon Anh 20
36 D. Jebbison Anh 19
37 J. Amissah Anh 22
130 Eastwood Anh 26
150 K. Freeman Wales 30
170 McGoldrick Ireland 35
220 E. Ampadu Đức 22
260 J. Tomkins Anh 33
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo