|
Shakhtar Donetsk
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:30 ngày 14/05/2025 |
Dinamo Kiev
|
|||
| TS 90': 1-1; Pen: 6-5 | |||||
Nhận định Shakhtar Donetsk vs Dinamo Kiev, 22h30 ngày 14/05
| 03.05.2026 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 1 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 02.11.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 1 | Dinamo Kiev |
| 29.10.2025 | Cúp Ukraine | Dinamo Kiev | 2 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 14.05.2025 | Cúp Ukraine | Shakhtar Donetsk | 1 - 1 | Dinamo Kiev |
| 27.04.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 2 | Dinamo Kiev |
| 27.10.2024 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 11.05.2024 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 1 - 0 | Dinamo Kiev |
| 03.11.2023 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 22.04.2023 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 16.10.2022 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 1 | Dinamo Kiev |
Số liệu thống kê về Shakhtar Donetsk gặp Dinamo Kiev phong độ
Shakhtar Donetsk
Dinamo Kiev
Tỷ lệ trận Shakhtar Donetsk vs Dinamo Kiev
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 0*-0.96 | 0.87*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.99 | -0.93*1*0.73 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.71
Nhận định kèo Shakhtar Donetsk gặp Dinamo Kiev chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shakhtar Donetsk 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 03/05/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Kiev 1 - 2 Shakhtar Donetsk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shakhtar Donetsk họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Kiev thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.65*0 : 0*-0.89
SDO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, DKI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : DKI
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của SDO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DKI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shakhtar Donetsk vs Dinamo Kiev
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|