Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Dinamo Kiev
Thành phố:
Quốc gia: Ukraina
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 26/02/2022 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev vs Inhulets Petrove

22:00 05/03/2022 VĐQG Ukraina

Desna Chernigiv vs Dinamo Kiev

22:00 12/03/2022 VĐQG Ukraina

Kolos Kovalivka vs Dinamo Kiev

22:00 19/03/2022 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev vs Metalist 1925 Kharkiv

22:00 02/04/2022 VĐQG Ukraina

PFK Aleksandriya vs Dinamo Kiev

22:00 09/04/2022 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev vs Rukh Vynnyky

22:00 16/04/2022 VĐQG Ukraina

Shakhtar Donetsk vs Dinamo Kiev

22:00 23/04/2022 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev vs FC Lviv

22:00 30/04/2022 VĐQG Ukraina

SK Dnipro-1 vs Dinamo Kiev

22:00 07/05/2022 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev vs FC Mariupol

22:00 12/12/2021 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev 1 - 1 Zorya

03:00 09/12/2021 Cúp C1 Châu Âu

Benfica 2 - 0 Dinamo Kiev

19:00 04/12/2021 VĐQG Ukraina

Veres Rivne 0 - 3 Dinamo Kiev

19:00 27/11/2021 VĐQG Ukraina

FC Mynai 0 - 2 Dinamo Kiev

00:45 24/11/2021 Cúp C1 Châu Âu

Dinamo Kiev 1 - 2 Bayern Munich

00:30 20/11/2021 VĐQG Ukraina

Chernomorets 1 - 6 Dinamo Kiev

22:00 06/11/2021 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev 1 - 2 Vorskla

03:00 03/11/2021 Cúp C1 Châu Âu

Dinamo Kiev 0 - 1 Barcelona

18:00 30/10/2021 VĐQG Ukraina

FC Mariupol 2 - 3 Dinamo Kiev

21:00 27/10/2021 Cúp Ukraine

FC Mariupol 1 - 2 Dinamo Kiev

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Bushchan Ukraina 47
2 D. Silva Brazil 36
4 Popov Bồ Đào Nha 36
5 Sydorchuk Bồ Đào Nha 35
6 Tchê Tchê Áo 31
7 B. Verbic Hà Lan 35
8 V. Shepelev Thế Giới 28
9 E. Ramirez Thế Giới 28
10 Shaparenko Ukraina 33
11 Júnior Moraes Thế Giới 28
13 Shabanov 37
14 De Pena Thế Giới 30
15 Tsygankov Ukraina 25
16 Mykolenko Ukraina 31
17 B. Lednev Ukraina 32
18 O. Andrievskyi Belarus 27
19 D. Harmash Ukraina 32
20 O. Karavaev Thế Giới 28
22 Vitinho Ukraina 33
23 O. Rybka Ukraina 35
24 O. Tymchyk Croatia 33
25 Zabarnyi Thế Giới 28
26 M. Burda Ukraina 27
27 E. Makarenko Ukraina 31
28 V. Kulach Ukraina 27
29 V. Buyalskyy Ukraina 29
32 V. Fedorchuk Ukraina 24
34 O. Syrota Ukraina 35
35 Neshcheret Ukraina 34
41 O. Tymchyk Thế Giới 27
44 T. Kadar Phần Lan 31
45 Smyrnyi Ukraina 29
71 D. Boyko Ukraina 28
72 A. Rudko Ukraina 30
73 I. Shkurin Belarus 28
89 V. Supryaha Thế Giới 27
94 Kedziora Ba Lan 28
99 D. Antyukh Ma rốc 32
Tin Dinamo Kiev

DỮ LIỆU BÓNG ĐÁ: Kết quả bóng đá | tl bóng đá hôm nay | Lịch Thi Đấu Bóng Đá | Liverscore | Bảng Xếp Hạng Bóng Đá | Dự Đoán Bóng Đá | Lịch Phát Sóng Bóng Đá

TIN: Tin Bóng Đá | Nhận Định Bóng Đá

CLB YÊU THÍCH: Manchester Utd | Liverpool | Manchester City | Chelsea | Arsenal | Real Madrid | Barcelona | Bayern Munich| Juventus

Kết nối với chúng tôi

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo