Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Dinamo Kiev
Thành phố:
Quốc gia: Ukraina
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 25/09/2021 VĐQG Ukraina

Rukh Vynnyky vs Dinamo Kiev

02:00 30/09/2021 Cúp C1 Châu Âu

Bayern Munich vs Dinamo Kiev

22:00 02/10/2021 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev vs Shakhtar Donetsk

22:00 16/10/2021 VĐQG Ukraina

FC Lviv vs Dinamo Kiev

23:45 20/10/2021 Cúp C1 Châu Âu

Barcelona vs Dinamo Kiev

22:00 23/10/2021 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev vs SK Dnipro-1

22:00 30/10/2021 VĐQG Ukraina

FC Mariupol vs Dinamo Kiev

03:00 03/11/2021 Cúp C1 Châu Âu

Dinamo Kiev vs Barcelona

22:00 06/11/2021 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev vs Vorskla

22:00 20/11/2021 VĐQG Ukraina

Chernomorets vs Dinamo Kiev

23:30 18/09/2021 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev 1 - 0 PFK Aleksandriya

02:00 15/09/2021 Cúp C1 Châu Âu

Dinamo Kiev 0 - 0 Benfica

21:00 11/09/2021 VĐQG Ukraina

Metalist Kharkiv 0 - 2 Dinamo Kiev

23:30 28/08/2021 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev 7 - 0 Kolos Kovalivka

01:30 23/08/2021 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev 4 - 0 Desna Chernigiv

23:30 18/08/2021 VĐQG Ukraina

Inhulets Petrove 1 - 1 Dinamo Kiev

23:30 11/08/2021 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev 2 - 0 FC Mynai

23:30 08/08/2021 VĐQG Ukraina

Zorya 1 - 2 Dinamo Kiev

22:59 04/08/2021 Giao Hữu CLB

Fenerbahce 1 - 1 Dinamo Kiev

23:30 01/08/2021 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev 4 - 0 Veres Rivne

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Bushchan Ukraina 46
2 D.Silva Brazil 35
4 Popov Bồ Đào Nha 35
5 Sydorchuk Bồ Đào Nha 34
6 Tchê Tchê Áo 30
7 B. Verbic Hà Lan 34
8 Shepelev Thế Giới 27
9 Fran Sol Thế Giới 27
10 Shaparenko Ukraina 32
11 Júnior Moraes Thế Giới 27
13 Shabanov 36
14 De Pena Thế Giới 29
15 Tsygankov Ukraina 24
16 Mykolenko Ukraina 30
17 Bogdan Lednev Ukraina 31
18 Andrievsky Belarus 26
19 Denys Garmash Ukraina 31
20 Karavaev Thế Giới 27
22 Rodrigues Ukraina 32
23 O.Rybka Ukraina 34
24 D.Vida Croatia 32
25 Zabarnyi Thế Giới 27
26 M.Burda Ukraina 26
27 E. Makarenko Ukraina 30
28 E.Chumak Ukraina 26
29 V.Buyalskyy Ukraina 28
32 V. Fedorchuk Ukraina 23
34 O. Syrota Ukraina 34
35 Neshcheret Ukraina 33
41 O. Tymchyk Thế Giới 26
44 T. Kadar Phần Lan 30
45 Smyrnyi Ukraina 28
46 Alibekov Ma rốc 31
71 D. Boyko Ukraina 27
72 A. Rudko Ukraina 29
73 I. Shkurin Belarus 27
89 V. Supryaha Thế Giới 26
94 Kedziora Ba Lan 27
Tin Dinamo Kiev

DỮ LIỆU BÓNG ĐÁ: Kết quả bóng đá | kèo bóng đá hôm nay | Lịch Thi Đấu Bóng Đá | Liverscore | Bảng Xếp Hạng Bóng Đá | Dự Đoán Bóng Đá | Lịch Phát Sóng Bóng Đá

TIN: Tin Bóng Đá | Nhận Định Bóng Đá

CLB YÊU THÍCH: Manchester Utd | Liverpool | Manchester City | Chelsea | Arsenal | Real Madrid | Barcelona | Bayern Munich| Juventus

Kết nối với chúng tôi

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo