Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Shakhtar Donetsk
Thành phố:
Quốc gia: Ukraina
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 24/10/2020 VĐQG Ukraina

Vorskla vs Shakhtar Donetsk

00:55 28/10/2020 Cúp C1 Châu Âu

Shakhtar Donetsk vs Inter Milan

22:00 31/10/2020 VĐQG Ukraina

Shakhtar Donetsk vs FC Mariupol

00:55 04/11/2020 Cúp C1 Châu Âu

Shakhtar Donetsk vs M.gladbach

22:00 07/11/2020 VĐQG Ukraina

Dinamo Kiev vs Shakhtar Donetsk

22:00 21/11/2020 VĐQG Ukraina

Shakhtar Donetsk vs PFK Aleksandriya

00:55 26/11/2020 Cúp C1 Châu Âu

M.gladbach vs Shakhtar Donetsk

22:00 28/11/2020 VĐQG Ukraina

SK Dnipro-1 vs Shakhtar Donetsk

00:55 02/12/2020 Cúp C1 Châu Âu

Shakhtar Donetsk vs Real Madrid

22:00 05/12/2020 VĐQG Ukraina

Shakhtar Donetsk vs FC Mynai

23:55 21/10/2020 Cúp C1 Châu Âu

Real Madrid 2 - 3 Shakhtar Donetsk

21:00 17/10/2020 VĐQG Ukraina

Shakhtar Donetsk 5 - 1 FC Lviv

21:00 04/10/2020 VĐQG Ukraina

Desna Chernigiv 2 - 2 Shakhtar Donetsk

21:00 27/09/2020 VĐQG Ukraina

Shakhtar Donetsk 2 - 0 Olimpik Donetsk

22:59 23/09/2020 VĐQG Ukraina

Rukh Vynnyky 1 - 1 Shakhtar Donetsk

21:00 20/09/2020 VĐQG Ukraina

Zorya 2 - 2 Shakhtar Donetsk

01:00 26/08/2020 Siêu Cúp Ukraina

Dinamo Kiev 3 - 1 Shakhtar Donetsk

22:59 21/08/2020 VĐQG Ukraina

Shakhtar Donetsk 3 - 1 Kolos Kovalivka

02:00 18/08/2020 Cúp C2 Châu Âu

Inter Milan 5 - 0 Shakhtar Donetsk

02:00 12/08/2020 Cúp C2 Châu Âu

Shakhtar Donetsk 4 - 1 Basel

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 O. Shevchenko Ukraina 28
2 Dodô Brazil 22
4 S. Krivtsov Ukraina 35
5 Khotcholava Ukraina 38
6 Stepanenko Ukraina 31
7 Taison Brazil 28
8 Marcos Antonio Brazil 27
9 Dentinho Brazil 31
10 J. Moraes Brazil 28
11 Marlos Brazil 32
13 Shevchuk Ukraina 41
14 Tetê Brazil 28
15 V. Kornienko Ukraina 31
17 Malyshev Brazil 35
18 Ordets Thế Giới 31
19 M. Solomon Thế Giới 30
20 V. Kovalenko Ukraina 24
21 A. Patrick Ukraina 24
22 Matviyenko Brazil 33
23 W. Nem Ukraina 33
27 Maycon Brazil 23
28 Marcos Cipriano Brazil 30
30 A. Pyatov Ukraina 36
31 Ismaily Brazil 30
33 D. Srna Croatia 38
34 M. Mampasi Brazil 30
44 Y. Rakitskiy Ukraina 31
45 D. Sikan Croatia 37
49 Vitao Brazil 29
59 B. Viunnik Ukraina 27
61 H. Sudakov Brazil 34
65 D. Goncharuk Ukraina 23
74 Kovalenko Ukraina 24
77 V. Bondar Ukraina 21
81 A. Trubin Ukraina 32
86 D. Shostak Ukraina 27
90 A. Dudik Brazil 32
94 O. Danchenko Ukraina 26

DỮ LIỆU BÓNG ĐÁ: Kết quả bóng đá | kèo bóng đá hôm nay | Lịch Thi Đấu Bóng Đá | Liverscore | Bảng Xếp Hạng Bóng Đá | Dự Đoán Bóng Đá | Lịch Phát Sóng Bóng Đá

TIN: Tin Bóng Đá | Nhận Định Bóng Đá

CLB YÊU THÍCH: Manchester Utd | Liverpool | Manchester City | Chelsea | Arsenal | Real Madrid | Barcelona | Bayern Munich| Juventus

Kết nối với chúng tôi

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo