|
Schalke 04
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:30 ngày 02/08/2025 |
Hertha Berlin
|
Nhận định Schalke 04 vs Hertha Berlin, 01h30 ngày 02/08
| 18.01.2026 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 0 - 0 | Schalke 04 |
| 02.08.2025 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 2 - 1 | Hertha Berlin |
| 08.03.2025 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 1 - 2 | Schalke 04 |
| 06.10.2024 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 2 - 2 | Hertha Berlin |
| 17.03.2024 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 5 - 2 | Schalke 04 |
| 08.10.2023 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 1 - 2 | Hertha Berlin |
| 15.04.2023 | VĐQG Đức | Schalke 04 | 5 - 2 | Hertha Berlin |
| 23.10.2022 | VĐQG Đức | Hertha Berlin | 2 - 1 | Schalke 04 |
| 12.05.2021 | VĐQG Đức | Schalke 04 | 1 - 2 | Hertha Berlin |
| 03.01.2021 | VĐQG Đức | Hertha Berlin | 3 - 0 | Schalke 04 |
Số liệu thống kê về Schalke 04 gặp Hertha Berlin phong độ
Schalke 04
Hertha Berlin
Tỷ lệ trận Schalke 04 vs Hertha Berlin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/4 : 0*1.00 | 1.00*3*0.88 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.33
Nhận định kèo Schalke 04 gặp Hertha Berlin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Schalke 04 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/01/2026 kết thúc với tỷ số Hertha Berlin 0 - 0 Schalke 04.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Schalke 04 họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Hertha Berlin thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.98
Schalke 04 đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, HBE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HBE
Tài xỉu: 0.90*3*0.90
3/5 trận gần đây của HBE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Schalke 04 đấu với Hertha Berlin
| 90+8' |
|
| 90+4' |
|
| 89' |
|
| 89' |
|
| 74' |
|
| 66' |
|
| 45' |
|
| 32' |
|
Đội hình Schalke 04 gặp Hertha Berlin
-
(3-4-2-1) -
(3-4-1-2)
Đội hình chính Schalke 04
| 1 | R. Hoffmann |
| 5 | D. Murkin |
| 2 | F. Sánchez |
| 25 | T. Baumgartl |
| 23 | M. Aydın |
| 6 | R. Schallenberg |
| 33 | E. Balanta |
| 17 | A. Gantenbein |
| 9 | M. Sylla |
| 39 | J. Müller |
| 18 | C. Antwi-Adjei |
Đội dự bị
| 37 | M. Grüger |
| 31 | T. Bulut |
| 28 | J. Heekeren |
| 16 | N. Boujellab |
| 43 | A. Ouédraogo |
| 41 | H. Matriciani |
| 24 | I. Hamache |
| 15 | E. Højlund |
Đội hình chính Hertha Berlin
| T. Ernst | 1 |
| T. Leistner | 37 |
| M. Dardai | 31 |
| D. Zeefuik | 42 |
| D. Demme | 6 |
| I. Maza | 10 |
| Maurice Krattenmacher | 14 |
| M. Karbownik | 33 |
| P. Pekarik | 2 |
| F. Reese | 11 |
| S. Prevljak | 9 |
Đội dự bị
| L. Klunter | 13 |
| M. Plattenhardt | 21 |
| A. Bouchalakis | 5 |
| N. El-Jindaoui | 17 |
| M. Winkler | 22 |
| J. Þorsteinsson | 24 |
| M. Cuisance | 27 |
| A. Rogel | 3 |
Thống kê sau trận Schalke 04 vs Hertha Berlin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|