|
Schalke 04
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:30 ngày 08/10/2023 |
Hertha Berlin
|
Nhận định Schalke 04 vs Hertha Berlin, 18h30 ngày 08/10
| 18.01.2026 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 0 - 0 | Schalke 04 |
| 02.08.2025 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 2 - 1 | Hertha Berlin |
| 08.03.2025 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 1 - 2 | Schalke 04 |
| 06.10.2024 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 2 - 2 | Hertha Berlin |
| 17.03.2024 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 5 - 2 | Schalke 04 |
| 08.10.2023 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 1 - 2 | Hertha Berlin |
| 15.04.2023 | VĐQG Đức | Schalke 04 | 5 - 2 | Hertha Berlin |
| 23.10.2022 | VĐQG Đức | Hertha Berlin | 2 - 1 | Schalke 04 |
| 12.05.2021 | VĐQG Đức | Schalke 04 | 1 - 2 | Hertha Berlin |
| 03.01.2021 | VĐQG Đức | Hertha Berlin | 3 - 0 | Schalke 04 |
Số liệu thống kê về Schalke 04 gặp Hertha Berlin phong độ
Schalke 04
Hertha Berlin
Tỷ lệ trận Schalke 04 vs Hertha Berlin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.92 | -0.95*3 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.98*1 1/4*0.90 |
Thắng: 1.97 - Hòa: 4.00 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Schalke 04 gặp Hertha Berlin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Schalke 04 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/01/2026 kết thúc với tỷ số Hertha Berlin 0 - 0 Schalke 04.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Schalke 04 họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hertha Berlin thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.97*0 : 1/4*0.91
Schalke 04 đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HBE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HBE
Tài xỉu: 0.98*3 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của S04 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của HBE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Đội hình Schalke 04 gặp Hertha Berlin
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Schalke 04
| 28 | J. Heekeren |
| 41 | H. Matriciani |
| 25 | T. Baumgartl |
| 35 | M. Kaminski |
| 2 | T. Ouwejan |
| 10 | L. Tempelmann |
| 6 | R. Schallenberg |
| 24 | D. Drexler |
| 19 | K. Karaman |
| 5 | D. Murkin |
| 40 | S. Polter |
Đội dự bị
| 17 | Y. Kabadayı |
| 7 | P. Seguin |
| 9 | S. Terodde |
| 26 | T. Kalas |
| 21 | N. Tauer |
| 42 | K. Topp |
| 43 | A. Ouedraogo |
| 34 | M. Langer |
Đội hình chính Hertha Berlin
| T. Ernst | 12 |
| M. Karbownik | 6 |
| M. Kempf | 20 |
| T. Leistner | 37 |
| J. Kenny | 16 |
| M. Dardai | 31 |
| A. Bouchalakis | 5 |
| F. Reese | 11 |
| S. Prevljak | 9 |
| D. Zeefuik | 34 |
| H. Tabakovic | 25 |
Đội dự bị
| Serdar | 8 |
| Niederlechner | 7 |
| P. Pekarik | 2 |
| B. Dardai | 24 |
| P. Klemens | 41 |
| M. Maolida | 15 |
Thống kê sau trận Schalke 04 vs Hertha Berlin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|