|
Salernitana
Muhamed Varela Djamanca( 88’)
Facundo Lescano( 83’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:30 ngày 05/10/2026 |
Bari
Butic K.( Pen 10’)
|
Nhận định Salernitana vs Bari, 01h30 ngày 05/10
| 16.03.2025 | Hạng 2 Italia | Bari | 0 - 0 | Salernitana |
| 10.11.2024 | Hạng 2 Italia | Salernitana | 0 - 2 | Bari |
| 01.08.2024 | Giao Hữu CLB | Bari | 1 - 1 | Salernitana |
| 07.04.2018 | Hạng 2 Italia | Bari | 1 - 1 | Salernitana |
| 04.11.2017 | Hạng 2 Italia | Salernitana | 2 - 2 | Bari |
| 25.04.2017 | Hạng 2 Italia | Salernitana | 0 - 0 | Bari |
| 03.12.2016 | Hạng 2 Italia | Bari | 2 - 0 | Salernitana |
| 27.03.2016 | Hạng 2 Italia | Salernitana | 3 - 4 | Bari |
| 07.11.2015 | Hạng 2 Italia | Bari | 2 - 1 | Salernitana |
| 23.05.2009 | Hạng 2 Italia | Salernitana | 3 - 2 | Bari |
Số liệu thống kê về Salernitana gặp Bari phong độ
Salernitana
Bari
Tỷ lệ trận Salernitana vs Bari
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.72 | 1.00*2 1/2*0.70 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*0.98 | 0.96*1*0.74 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.72
Nhận định kèo Salernitana gặp Bari chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Salernitana 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 16/03/2025 kết thúc với tỷ số Bari 0 - 0 Salernitana.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Salernitana họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bari thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 1/4*0.73
SALE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, Bari thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Bari
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.77
4/5 trận gần đây của SALE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BARI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Salernitana đấu với Bari
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 90' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 88' |
|
| 83' |
|
| 83' |
|
| 74' |
|
| 45' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 37' |
|
| 12' |
|
| 10' |
|
Thống kê sau trận Salernitana vs Bari
|
|
22 | Sút bóng | 20 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
4 | Việt vị | 0 |
|
|
|
65% | Cầm bóng | 35% |
|