|
Reggiana
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:30 ngày 04/10/2026 |
Spezia
Denis Cazzadori( 75’)
|
Nhận định Reggiana vs Spezia, 22h30 ngày 04/10
| 04.10.2026 | Hạng 3 Italia | Reggiana | 0 - 1 | Spezia |
| 28.02.2026 | Hạng 2 Italia | Spezia | 0 - 1 | Reggiana |
| 01.10.2025 | Hạng 2 Italia | Reggiana | 1 - 1 | Spezia |
| 04.05.2025 | Hạng 2 Italia | Reggiana | 2 - 1 | Spezia |
| 05.10.2024 | Hạng 2 Italia | Spezia | 1 - 0 | Reggiana |
| 16.03.2024 | Hạng 2 Italia | Reggiana | 0 - 0 | Spezia |
| 23.09.2023 | Hạng 2 Italia | Spezia | 1 - 2 | Reggiana |
| 05.08.2017 | Cúp Italia | Spezia | 3 - 0 | Reggiana |
Số liệu thống kê về Reggiana gặp Spezia phong độ
Reggiana
Spezia
Tỷ lệ trận Reggiana vs Spezia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*1/4 : 0*0.88 | 0.77*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 0*0.64 | 0.96*1*0.74 |
Thắng: 2.89 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.13
Nhận định kèo Reggiana gặp Spezia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Reggiana 37% thắng, hòa 25%, thua 37%, trận gần nhất vào ngày 04/10/2026 kết thúc với tỷ số Reggiana 0 - 1 Spezia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Reggiana họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Spezia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.91*0 : 0*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên REGG khi thắng 3/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : REGG
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.78
4/5 trận gần đây của REGG có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Reggiana đấu với Spezia
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 86' | Capolupo S. (Spezia) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 75' |
|
| 70' |
|
| 53' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 39' |
|
| 34' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 32' |
|
| 19' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Reggiana vs Spezia
|
|
11 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
18 | Phạm lỗi | 17 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
4 | Việt vị | 0 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|