|
Racing Santander
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 17/11/2024 |
Burgos CF
|
Nhận định Racing Santander vs Burgos CF, 00h30 ngày 17/11
| 23.02.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Burgos CF |
| 24.11.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 0 - 2 | Racing Santander |
| 09.02.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 17.11.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 2 - 0 | Burgos CF |
| 10.08.2024 | Giao Hữu CLB | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 14.04.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 22.10.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 3 - 0 | Burgos CF |
| 01.04.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 21.11.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 1 | Burgos CF |
| 31.07.2022 | Giao Hữu CLB | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
Số liệu thống kê về Racing Santander gặp Burgos CF phong độ
Racing Santander
Burgos CF
Tỷ lệ trận Racing Santander vs Burgos CF
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1*0.84 | 0.92*2 3/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 1/4*-0.92 | 0.73*1*-0.86 |
Thắng: 1.58 - Hòa: 4.15 - Thua: 4.80
Nhận định kèo Racing Santander gặp Burgos CF chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Santander 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 23/02/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 1 - 0 Burgos CF.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Santander họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Burgos CF thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.97*0 : 1*0.85
Racing Santander đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, BGOS thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Racing Santander
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.97
3/5 trận gần đây của RAC có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Racing Santander vs Burgos CF
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|