|
Racing Santander
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:30 ngày 22/10/2023 |
Burgos CF
|
Nhận định Racing Santander vs Burgos CF, 23h30 ngày 22/10
| 23.02.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Burgos CF |
| 24.11.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 0 - 2 | Racing Santander |
| 09.02.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 17.11.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 2 - 0 | Burgos CF |
| 10.08.2024 | Giao Hữu CLB | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 14.04.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 22.10.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 3 - 0 | Burgos CF |
| 01.04.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 21.11.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 1 | Burgos CF |
| 31.07.2022 | Giao Hữu CLB | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
Số liệu thống kê về Racing Santander gặp Burgos CF phong độ
Racing Santander
Burgos CF
Tỷ lệ trận Racing Santander vs Burgos CF
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 1/4*-0.92 | 0.88*2 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.68 | 0.74*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.09 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Racing Santander gặp Burgos CF chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Santander 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 23/02/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 1 - 0 Burgos CF.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Santander họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Burgos CF thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.97*0 : 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BGOS khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BGOS
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của RAC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BGOS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Racing Santander vs Burgos CF
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|