|
QPR
Steve Cook( 80’)
Harvey Vale( 06’)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 24/01/2026 |
Wrexham
Oliver Rathbone( 90+4’)
Josh Windass( 90+3’)
Callum Doyle( 54’)
|
Nhận định QPR vs Wrexham, 22h00 ngày 24/01
| 24.01.2026 | Hạng Nhất Anh | QPR | 2 - 3 | Wrexham |
| 13.09.2025 | Hạng Nhất Anh | Wrexham | 1 - 3 | QPR |
Số liệu thống kê về QPR gặp Wrexham phong độ
QPR
Wrexham
Tỷ lệ trận QPR vs Wrexham
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/4*0.83 | 0.94*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 0*-0.88 | -0.86*1*0.73 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.93
Nhận định kèo QPR gặp Wrexham chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 2 trận gần nhất QPR 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 24/01/2026 kết thúc với tỷ số QPR 2 - 3 Wrexham.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của QPR họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wrexham thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QPR khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : QPR
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của QPR có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp QPR đấu với Wrexham
| 90+4' |
|
| 90+3' | Phạt góc cho Wrexham sau tình huống phá bóng của Jimmy Dunne |
| 90+3' |
|
| 90+3' |
|
| 90+2' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! George Dobson (Wrexham) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 90+2' | KHÔNG VÀO!!!! Josh Windass (Wrexham) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm vào góc thấp bên trái cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá |
| 90+2' | Phạt góc cho Wrexham sau tình huống phá bóng của Joe Walsh |
| 90+1' | Đội Wrexham có sự thay đổi người, Issa Kaboré rời sân nhường chỗ cho Ryan Longman |
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 90' | Thẻ vàng thứ 2 điều này đồng nghĩa với một tấm thẻ đỏ cho Amadou Mbengue(Queens Park Rangers) |
| 89' | XÀ NGANG!!!! Richard Kone (Queens Park Rangers) dứt điểm trúng XÀ NGANG với đánh đầu |
| 88' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Josh Windass (Wrexham) tung cú sút bằng chân phải từ bên trái của vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 88' | KHÔNG VÀO!!!! Josh Windass (Wrexham) tung cú sút bằng chân trái từ bên trái của vòng cấm vào chính giữa cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá |
| 88' | Phạt góc cho Queens Park Rangers sau tình huống phá bóng của Issa Kaboré |
| 85' | KHÔNG VÀO!!!! Isaac Hayden (Queens Park Rangers) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi |
| 84' | Đội Wrexham có sự thay đổi người, Matty James rời sân nhường chỗ cho Sam Smith |
| 84' | Sự thay đổi người bên phía Wrexham, Josh Windass vào sân thay cho Dan Scarr |
| 83' | KHÔNG VÀO!!!! Rayan Kolli (Queens Park Rangers) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn |
| 82' | Sự thay đổi người bên phía Queens Park Rangers, Sam Field vào sân thay cho Harvey Vale |
| 80' |
|
| 79' | KHÔNG VÀO!!!! Isaac Hayden (Queens Park Rangers) đánh đầu từ chính diện khung thành bóng đi chệch cột dọc bên phải cầu môn |
| 79' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là George Thomason, phạt góc cho Queens Park Rangers |
| 75' | Đội Wrexham có sự thay đổi người, Nathan Broadhead rời sân nhường chỗ cho Oliver Rathbone |
| 75' | George Dobson vào sân thay cho Ben Sheaf (Wrexham) |
| 74' | Rayan Kolli vào sân thay cho Paul Smyth (Queens Park Rangers) |
| 74' | Daniel Bennie vào sân thay cho Karamoko Dembélé (Queens Park Rangers) |
| 72' | KHÔNG VÀO!!!! Nicolas Madsen (Queens Park Rangers) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên phải cầu môn |
| 69' | KHÔNG VÀO!!!! Ben Sheaf (Wrexham) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm tuy nhiên đã bị cản phá |
| 65' | Wrexham được hưởng một quả phạt góc, Richard Kone là người vừa phá bóng. |
| 64' | Đội Queens Park Rangers có sự thay đổi người, Kieran Morgan rời sân nhường chỗ cho Isaac Hayden |
| 61' |
|
| 60' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Kieffer Moore (Wrexham) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 57' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Nicolas Madsen (Queens Park Rangers) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 56' |
|
| 54' |
|
| 54' |
|
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 44' |
|
| 30' | KHÔNG VÀO!!!! Amadou Mbengue (Queens Park Rangers) tung cú sút bằng chân trái từ chính diện khung thành bóng đi quá cao so với khung thành |
| 30' | Queens Park Rangers được hưởng một quả phạt góc, Dominic Hyam là người vừa phá bóng. |
| 29' | Phạt góc cho Queens Park Rangers sau tình huống phá bóng của Callum Doyle |
| 27' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Dan Scarr, phạt góc cho Queens Park Rangers |
| 23' | KHÔNG VÀO!!!! Steve Cook (Queens Park Rangers) đánh đầu từ chính diện khung thành bóng đi quá cao so với khung thành |
| 22' | Queens Park Rangers được hưởng một quả phạt góc, Callum Doyle là người vừa phá bóng. |
| 21' | KHÔNG VÀO!!!! Harvey Vale (Queens Park Rangers) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn |
| 17' | KHÔNG VÀO!!!! Paul Smyth (Queens Park Rangers) tung cú sút bằng chân phải từ chính diện khung thành bóng đi |
| 14' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Ben Sheaf, phạt góc cho Queens Park Rangers |
| 12' |
|
| 06' |
|
| 06' |
|
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình QPR gặp Wrexham
-
(4-4-2) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính QPR
| 13 | J. Walsh |
| 5 | S. Cook |
| 3 | J. Dunne |
| 18 | Norrington-Davies |
| 27 | A. Mbengue |
| 21 | K. Morgan |
| 24 | N. Madsen |
| 11 | P. Smyth |
| 7 | K. Dembélé |
| 22 | R. Kone |
| 20 | H. Vale |
Đội dự bị
| 2 | K. Adamson |
| 48 | Isak Alemayehu |
| 26 | R. Kolli |
| 8 | S. Field |
| 15 | I. Hayden |
| 29 | B. Hamer |
| 23 | D. Bennie |
| 37 | A. Adomah |
Đội hình chính Wrexham
| A. Okonkwo | 1 |
| D. Hyam | 5 |
| C. Doyle | 2 |
| D. Scarr | 24 |
| B. Sheaf | 18 |
| M. James | 37 |
| G. Thomason | 14 |
| I. Kaboré | 12 |
| K. Moore | 19 |
| L. O'Brien | 27 |
| N. Broadhead | 33 |
Đội dự bị
| O. Rathbone | 20 |
| L. Cacace | 13 |
| Jay Rodríguez | 16 |
| S. Smith | 28 |
| C. Burton | 25 |
| M. Cleworth | 4 |
| J. Windass | 10 |
| R. Longman | 47 |
Thống kê sau trận QPR vs Wrexham
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|