Chi tiết câu lạc bộ QPR
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Loftus Road (Sức chứa: 18360) Thành lập: 1885 HLV: M. Beale Danh hiệu: 2 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 3 - 0 QPR
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 2 - 3 Derby County
01:45 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 1 - 2 Swansea City
18:30 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Millwall 2 - 0 QPR
18:30 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 0 - 0 Bristol City
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End 1 - 1 QPR
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 2 - 1 Watford
22:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 6 - 1 Portsmouth
22:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 1 - 3 QPR
02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 1 - 0 QPR
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
P. Nardi
|
Anh | 46 |
| 2 |
K. Adamson
|
New Zealand | 44 |
| 3 |
J. Dunne
|
Anh | 37 |
| 4 |
L. Morrison
|
Anh | 35 |
| 5 |
S. Cook
|
Anh | 40 |
| 6 |
J. Clarke-Salter
|
Na Uy | 48 |
| 7 |
K. Dembélé
|
Anh | 27 |
| 8 |
S. Field
|
Anh | 44 |
| 9 |
L. Dykes
|
Anh | 37 |
| 10 |
I. Chair
|
Anh | 47 |
| 11 |
P. Smyth
|
Wales | 27 |
| 12 |
M. Frey
|
Thụy Sỹ | 37 |
| 13 |
J. Walsh
|
Hàn Quốc | 36 |
| 14 |
K. Saito
|
Nhật Bản | 38 |
| 15 |
I. Hayden
|
48 | |
| 16 |
R. Burrell
|
Scotland | 43 |
| 17 |
K. Poku
|
Anh | 35 |
| 18 |
Norrington-Davies
|
Anh | 34 |
| 19 |
T. Akindileni
|
Séc | 35 |
| 20 |
H. Vale
|
Anh | 44 |
| 21 |
K. Morgan
|
Ireland | 43 |
| 22 |
R. Kone
|
29 | |
| 23 |
D. Bennie
|
Brazil | 36 |
| 24 |
N. Madsen
|
Chi Lê | 37 |
| 25 |
L. Andersen
|
Anh | 45 |
| 26 |
R. Kolli
|
Algeria | 33 |
| 27 |
A. Mbengue
|
Anh | 25 |
| 28 |
Esquerdinha
|
Brazil | 34 |
| 29 |
B. Hamer
|
Anh | 39 |
| 30 |
T. Smith
|
Nam Phi | 37 |
| 32 |
L. Kelly
|
Anh | 34 |
| 33 |
D. Barnes
|
37 | |
| 34 |
A. Mitchell
|
Anh | 33 |
| 35 |
Y.Benayoun
|
Argentina | 40 |
| 36 |
A. Aoraha
|
Ai Cập | 34 |
| 37 |
R. Edwards
|
Bắc Ireland | 32 |
| 38 |
R. Kolli
|
Scotland | 31 |
| 39 |
D. De Silva
|
Iceland | 30 |
| 40 |
J. Varane
|
39 | |
| 41 |
B.Comley
|
Anh | 34 |
| 42 |
C.Kpekawa
|
Thế Giới | 47 |
| 43 |
J. Gibbons
|
Anh | 33 |
| 45 |
Petrasso
|
Bồ Đào Nha | 47 |
| 47 |
Min-Hyuk
|
Anh | 24 |









