|
QPR
Burrell R.( 53’)
Burrell R.( 36’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 03/09/2026 |
Cardiff City
Ng P.( 75’)
|
Nhận định QPR vs Cardiff City, 01h45 ngày 03/09
| 03.09.2026 | Hạng Nhất Anh | QPR | 2 - 1 | Cardiff City |
| 23.07.2025 | Giao Hữu CLB | QPR | 2 - 2 | Cardiff City |
| 05.04.2025 | Hạng Nhất Anh | QPR | 0 - 0 | Cardiff City |
| 28.11.2024 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 0 - 2 | QPR |
| 01.01.2024 | Hạng Nhất Anh | QPR | 1 - 2 | Cardiff City |
| 12.08.2023 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 1 - 2 | QPR |
| 27.12.2022 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 0 - 0 | QPR |
| 20.10.2022 | Hạng Nhất Anh | QPR | 3 - 0 | Cardiff City |
| 05.03.2022 | Hạng Nhất Anh | QPR | 1 - 2 | Cardiff City |
| 04.11.2021 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 0 - 1 | QPR |
Số liệu thống kê về QPR gặp Cardiff City phong độ
QPR
Cardiff City
Tỷ lệ trận QPR vs Cardiff City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 3/4*0.82 | 0.85*3*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/4*0.91 | 0.92*1 1/4*0.95 |
Thắng: 1.81 - Hòa: 3.95 - Thua: 3.60
Nhận định kèo QPR gặp Cardiff City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất QPR 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 03/09/2026 kết thúc với tỷ số QPR 2 - 1 Cardiff City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của QPR họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Cardiff City thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
QPR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CAR thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.
Dự đoán : QPR
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của CAR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp QPR đấu với Cardiff City
| 90+3' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 90+2' | Chair I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 89' | Thay người bên phía Cardiff City: Robinson C. vào sân thay Robertson A. |
| 89' | Thay người bên phía Cardiff City: Davies I. vào sân thay Tanner O. |
| 89' | Robinson C. Robertson A. |
| 89' | Davies I. Tanner O. |
| 85' | Vale H. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 82' | J.Colwill sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 81' | Thay người bên phía QPR: Chair I. vào sân thay A.Lloyd |
| 81' | Chair I. A.Lloyd |
| 80' | Thay người bên phía Cardiff City: J.Colwill vào sân thay Moylan J. |
| 80' | J.Colwill Moylan J. |
| 77' | Varane J. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 77' | Phạt góc thứ 7 |
| 77' |
|
| 77' | Ng P. |
| 76' | Vale H. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 75' | Ng P. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 75' |
|
| 75' | 2 - 1 Ng P. (Kiến tạo: Tanner O.) |
| 72' | Thay người bên phía QPR: Clarke-Salter J. vào sân thay Lamptey T. |
| 72' | Thay người bên phía QPR: K.Adamson vào sân thay Mbengue A. S. |
| 72' | Thay người bên phía QPR: Cirkin D. vào sân thay Kamara G. |
| 72' | Clarke-Salter J. Lamptey T. |
| 72' | K.Adamson Mbengue A. S. |
| 72' | Cirkin D. Kamara G. |
| 71' | Thay người bên phía QPR: Varane J. vào sân thay Madsen N. |
| 71' | Varane J. Madsen N. |
| 70' | Robertson A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 68' | Lamptey T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 66' | Phạt góc thứ 5 |
| 66' | Phạt góc thứ 6 |
| 60' | Ng P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 58' | Burrell R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 57' | Burrell R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 55' | A.Lloyd sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 55' | Saito K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 53' | Burrell R. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 53' |
|
| 53' | Burrell R. (Kiến tạo: Edwards R.) 2 - 0 |
| 47' |
|
| 47' | Tanner O. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Cardiff City: Willock C. vào sân thay C.Ashford |
| 46' | Thay người bên phía Cardiff City: Bielik K. vào sân thay Scanlon C. |
| 46' | Willock C. C.Ashford |
| 46' | Bielik K. Scanlon C. |
| 45+1' | Burrell R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 42' | A.Lloyd sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 42' | Vale H. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 40' | Ng P. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 36' | Burrell R. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 36' | Phạt góc thứ 4 |
| 36' |
|
| 36' | Burrell R. 1 - 0 |
| 34' | Vale H. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 28' | C.Ashford đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 27' | Moylan J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Moylan J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Phạt góc thứ 2 |
| 21' | A.Lloyd sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 16' | Burrell R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | Vale H. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 11' | Salech Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 08' | Dunne J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 07' | Edwards R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình QPR gặp Cardiff City
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính QPR
| 1 | Charles P. |
| 48 | Lamptey T. |
| 5 | Edwards R. |
| 3 | Dunne J. |
| 27 | Mbengue A. S. |
| 14 | Saito K. |
| 24 | Madsen N. |
| 18 | Kamara G. |
| 20 | Vale H. |
| 16 | Burrell R. |
| 15 | A.Lloyd |
Đội hình chính Cardiff City
| Trott N. | 1 |
| Scanlon C. | 23 |
| Bagan J. | 3 |
| Osho G. | 4 |
| Ng P. | 38 |
| C.Ashford | 45 |
| Robertson A. | 18 |
| Moylan J. | 8 |
| Colwill R. | 10 |
| Tanner O. | 11 |
| Salech Y. | 9 |
Đội dự bị
| Willock C. | 16 |
| J.Colwill | 27 |
| Davies I. | 39 |
| Robinson C. | 47 |
| H.Tyrer | 30 |
| Kpakio R. | 44 |
| Tankiewicz R. | 33 |
| Turnbull D. | 14 |
Thống kê sau trận QPR vs Cardiff City
|
|
20 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
36% | Cầm bóng | 64% |
|