|
Montpellier
M.Camara( 90+1’)
Pays N.( 33’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:00 ngày 10/10/2026 |
Grenoble
|
Nhận định Montpellier vs Grenoble, 01h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | Hạng 2 Pháp | Montpellier | 2 - 0 | Grenoble |
| 18.04.2026 | Hạng 2 Pháp | Montpellier | 2 - 1 | Grenoble |
| 13.12.2025 | Hạng 2 Pháp | Grenoble | 1 - 1 | Montpellier |
| 14.02.2010 | VĐQG Pháp | Montpellier | 1 - 0 | Grenoble |
| 23.01.2010 | Cúp Pháp | Grenoble | 2 - 2 | Montpellier |
| 04.10.2009 | VĐQG Pháp | Grenoble | 2 - 3 | Montpellier |
| 31.07.2009 | Giao Hữu CLB | Grenoble | 0 - 0 | Montpellier |
| 19.04.2008 | Hạng 2 Pháp | Montpellier | 0 - 1 | Grenoble |
| 29.07.2006 | Hạng 2 Pháp | Grenoble | 3 - 2 | Montpellier |
| 16.04.2006 | Hạng 2 Pháp | Grenoble | 2 - 2 | Montpellier |
Số liệu thống kê về Montpellier gặp Grenoble phong độ
Montpellier
Grenoble
Tỷ lệ trận Montpellier vs Grenoble
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1*0.93 | 0.96*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/2*0.75 | 0.92*1*0.94 |
Thắng: 1.51 - Hòa: 3.95 - Thua: 5.30
Nhận định kèo Montpellier gặp Grenoble chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Montpellier 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Montpellier 2 - 0 Grenoble.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Montpellier họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Grenoble thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Montpellier khi thắng 3/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Montpellier
Tài xỉu: 0.77*2 1/4*-0.92
4/5 trận gần đây của MOP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GREN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Montpellier đấu với Grenoble
| 90+4' | Bernadou L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 34) |
| 90+4' | Phạt góc thứ 14 |
| 90+1' | M.Camara sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 33) |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 90' | B.Mouazan sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 87' |
|
| 87' |
|
| 86' |
|
| 85' | Thay người bên phía Montpellier: Benhattab Y. vào sân thay N.Mukiele |
| 84' | Phạt góc thứ 13 |
| 83' | N.Mukiele sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 83' | Thay người bên phía Grenoble: Djitte M. K. vào sân thay Bonnet U. |
| 83' | Thay người bên phía Grenoble: Fofana K. vào sân thay Lele Diba S. |
| 82' | Daryll Benlahlou sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 82' | Phạt góc thứ 12 |
| 80' | Thay người bên phía Montpellier: N. Hannach vào sân thay Sissoko A. |
| 79' | Daryll Benlahlou sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 79' | Thay người bên phía Montpellier: Abderrebi H. vào sân thay T.Chennahi |
| 78' | Lele Diba S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 78' | Lele Diba S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 78' | Jean-Guy Akpa Akpro sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 77' | Phạt góc thứ 11 |
| 75' | N.Mukiele đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 74' | Lele Diba S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 74' | Phạt góc thứ 10 |
| 72' |
|
| 71' | Thay người bên phía Grenoble: Jean-Guy Akpa Akpro vào sân thay Macon Y. |
| 71' | Thay người bên phía Grenoble: Bernadou L. vào sân thay Magnin Y. |
| 70' | T.Chennahi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 69' | Thay người bên phía Montpellier: Mouanga Y. vào sân thay Meddah D. |
| 69' | Thay người bên phía Montpellier: Daryll Benlahlou vào sân thay N.Vidal-Cartoux |
| 68' | N.Vidal-Cartoux sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 68' | Pays N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 66' | N.Mukiele sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 65' |
|
| 59' | Phạt góc thứ 9 |
| 58' | B.Mouazan sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 56' | Thay người bên phía Grenoble: Limouri F. vào sân thay Vidal C. |
| 54' | N.Vidal-Cartoux sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 52' | Xantippe M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 52' | Phạt góc thứ 8 |
| 51' | Zahui N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Sainte-Luce T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 43' |
|
| 38' | N.Mukiele sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 35' | N.Vidal-Cartoux sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 35' | Sissoko A. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 12) |
| 35' | Phạt góc thứ 7 |
| 33' | Pays N. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 33' | Phạt góc thứ 6 |
| 33' |
|
| 32' | N.Vidal-Cartoux sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 31' | Bonnet U. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 30' | B.Mouazan sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 30' | Phạt góc thứ 5 |
| 28' | Zahui N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 27' | Bonnet U. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 27' | Phạt góc thứ 4 |
| 22' | B.Mouazan sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Pays N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' | N.Vidal-Cartoux sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 13' | Phạt góc thứ 2 |
| 12' | Sainte-Luce T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' | Bonnet U. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 04' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Montpellier gặp Grenoble
-
(4-2-3-1) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Montpellier
| 31 | Ngapandouetnbu S. |
| 17 | Sainte-Luce T. |
| 27 | Meddah D. |
| 15 | Laporte J. |
| 58 | Sissoko A. |
| 5 | Tardieu F. |
| 40 | N.Vidal-Cartoux |
| 19 | N.Mukiele |
| 44 | T.Chennahi |
| 18 | Pays N. |
| 11 | M.Camara |
Đội dự bị
| 90 | Ayem G. |
| 23 | Daryll Benlahlou |
| 3 | N. Hannach |
| 77 | Everson Junior |
| 1 | Michel M. |
| 6 | Mouanga Y. |
Đội hình chính Grenoble
| Olliero A. | 1 |
| Xantippe M. | 27 |
| Vidal C. | 5 |
| A.Pelon | 43 |
| Zahui N. | 19 |
| Magnin Y. | 6 |
| B.Mouazan | 10 |
| Corboz M. | 14 |
| Lele Diba S. | 30 |
| Macon Y. | 97 |
| Bonnet U. | 12 |
Đội dự bị
| Allain B. | 16 |
| Bernadou L. | 8 |
| L.Cerri | 17 |
| Djitte M. K. | 2 |
| Fofana K. | 47 |
| Dillon Hoogewerf | 23 |
| O.Kouassi | 21 |
| Limouri F. | 3 |
Thống kê sau trận Montpellier vs Grenoble
|
|
19 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 19 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|