|
Malta
Mbong J.( 53’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 02/10/2026 |
Gibraltar
Scanlon J.( 61’)
|
Nhận định Malta vs Gibraltar, 01h45 ngày 02/10
| 07.09.2023 | Giao Hữu ĐTQG | Malta | 1 - 0 | Gibraltar |
| 07.10.2020 | Giao Hữu ĐTQG | Malta | 2 - 0 | Gibraltar |
| 05.06.2014 | Giao Hữu ĐTQG | Gibraltar | 1 - 0 | Malta |
Số liệu thống kê về Malta gặp Gibraltar phong độ
Malta
Gibraltar
Tỷ lệ trận Malta vs Gibraltar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1 1/2*0.90 | -0.95*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 1/2*-0.89 | 0.90*1*0.98 |
Thắng: 1.27 - Hòa: 5.10 - Thua: 14.00
Nhận định kèo Malta gặp Gibraltar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 3 trận gần nhất Malta 66% thắng, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 07/09/2023 kết thúc với tỷ số Malta 1 - 0 Gibraltar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Malta họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Gibraltar thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: **
MLT đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GIB thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MLT
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của GIB có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Malta đấu với Gibraltar
| 90+2' | Cú sút thứ 26 Lopes B. Đánh đầu Không trúng đích |
| 90+1' |
|
| 90+1' | Muscat Z. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 89' | Cú sút thứ 23 Guillaumier M. Chân phải Không trúng đích |
| 89' | Cú sút thứ 24 Mbong P. Đánh đầu Không trúng đích |
| 89' | Cú sút thứ 25 Muscat Z. Đánh đầu Trúng khung gỗ |
| 89' | Phạt góc thứ 9 |
| 88' | Thay người bên phía Malta: Andrea Zammit vào sân thay Corbalan J. |
| 88' | Thay người bên phía Malta: Muscat Z. vào sân thay Shaw K. |
| 88' | Andrea Zammit Corbalan J. |
| 88' | Muscat Z. Shaw K. |
| 86' | Thay người bên phía Gibraltar: Stevens H. vào sân thay Pozo N. |
| 86' | Stevens H. Pozo N. |
| 82' | Thay người bên phía Malta: Ewurum K. vào sân thay Teuma T. |
| 82' | Ewurum K. Teuma T. |
| 77' | Cú sút thứ 21 Scanlon J. Chân phải Bị chặn |
| 77' | Cú sút thứ 22 Cardona I. Chân phải Bị chặn |
| 73' | Thay người bên phía Malta: Mbong P. vào sân thay Mbong J. |
| 73' | Thay người bên phía Malta: Paiber B. vào sân thay Satariano A. |
| 73' | Mbong P. Mbong J. |
| 73' | Paiber B. Satariano A. |
| 72' |
|
| 72' | Mbong J. |
| 69' | Cú sút thứ 20 Cardona I. Chân phải Không trúng đích |
| 69' | Phạt góc thứ 8 |
| 67' | Cú sút thứ 19 Scanlon J. Chân phải Không trúng đích |
| 66' | Cú sút thứ 18 Camenzuli R. Chân trái Không trúng đích |
| 63' |
|
| 63' | Chouaref Y. |
| 61' | Cú sút thứ 17 Scanlon J. Chân phải Ghi bàn |
| 61' |
|
| 61' | 1 - 1 Scanlon J. |
| 58' | Cú sút thứ 15 Teuma T. Chân trái Bị chặn |
| 58' | Cú sút thứ 16 Shaw K. Đánh đầu Không trúng đích |
| 58' | Phạt góc thứ 7 |
| 53' | Cú sút thứ 14 Mbong J. Chân phải Ghi bàn |
| 53' | Phạt góc thứ 6 |
| 53' |
|
| 53' | Mbong J. (Kiến tạo: Chouaref Y.) 1 - 0 |
| 47' | Cú sút thứ 13 Valarino J. Chân phải Không trúng đích |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Cú sút thứ 12 Mbong J. Chân trái Bị chặn |
| 38' | Cú sút thứ 11 Camenzuli R. Chân trái Bị cản phá |
| 38' | Phạt góc thứ 5 |
| 36' | Cú sút thứ 10 Ronan K. Chân phải Không trúng đích |
| 34' | Phạt góc thứ 4 |
| 33' | Cú sút thứ 9 Torrilla G. Chân phải Bị cản phá |
| 31' | Phạt góc thứ 3 |
| 30' | Phạt góc thứ 2 |
| 29' | Cú sút thứ 8 Chouaref Y. Chân phải Bị chặn |
| 27' | Cú sút thứ 7 Mbong J. Chân trái Bị cản phá |
| 25' | Cú sút thứ 6 Camenzuli R. Chân trái Bị cản phá |
| 23' | Cú sút thứ 5 Teuma T. Chân trái Không trúng đích |
| 22' |
|
| 22' | Torrilla G. |
| 18' | Cú sút thứ 4 Carlos Peliza Richards Chân phải Bị chặn |
| 14' | Cú sút thứ 3 Teuma T. Chân trái Blocked off line |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 09' | Cú sút thứ 2 Cardona I. Chân trái Không trúng đích |
| 02' | Cú sút thứ 1 De Barr T. Chân phải Bị chặn |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Malta gặp Gibraltar
-
(4-2-3-1) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Malta
| 1 | Bonello H. |
| 3 | Camenzuli R. |
| 13 | Pepe E. |
| 5 | Shaw K. |
| 21 | Corbalan J. |
| 23 | Satariano A. |
| 6 | Guillaumier M. |
| 20 | Chouaref Y. |
| 10 | Teuma T. |
| 7 | Mbong J. |
| 11 | Cardona I. |
Đội dự bị
| 15 | Myles Beerman |
| 2 | Borg J. |
| 19 | Ewurum K. |
| 9 | Grech J. |
| 8 | Mbong P. |
| 4 | Gabriel Bohrer Mentz |
| 22 | Muscat Z. |
| 18 | Paiber B. |
| 12 | Sissons J. |
| 14 | Andrea Zammit |
| 17 | Carlo Zammit Lonardelli |
Đội hình chính Gibraltar
| Hankins J. | 23 |
| Valarino J. | 3 |
| Lopes B. | 6 |
| Bent D. | 5 |
| Jolley E. | 2 |
| Torrilla G. | 22 |
| Scanlon J. | 11 |
| Pozo N. | 4 |
| Ronan K. | 8 |
| Carlos Peliza Richards | 7 |
| De Barr T. | 10 |
Đội dự bị
| Bartolo J. | 18 |
| Dylan Borge | 9 |
| Britto E. | 20 |
| Garro J. | 14 |
| Jesse Gomez | 12 |
| Huart V. | 13 |
| Jessop L. | 17 |
| Ethan Llambias | 15 |
| Mason L. | 19 |
| Pons A. | 21 |
| Stevens H. | 16 |
Thống kê sau trận Malta vs Gibraltar
|
|
17 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
5 | Việt vị | 1 |
|
|
|
62% | Cầm bóng | 38% |
|