Chi tiết câu lạc bộ Gibraltar

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:45 10/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Đảo Faroe vs Gibraltar
01:45 09/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Gibraltar vs Đảo Faroe
01:45 15/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Gibraltar vs Montenegro
01:45 18/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Séc vs Gibraltar
23:00 26/03/2026 UEFA Nations League
Gibraltar vs Latvia
23:00 31/03/2026 UEFA Nations League
Latvia vs Gibraltar
02:45 26/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Gibraltar 0 - 4 Séc
00:00 23/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Montenegro 3 - 1 Gibraltar
00:00 20/11/2024 Giao Hữu ĐTQG
Gibraltar 1 - 1 Moldova
02:45 16/11/2024 UEFA Nations League
San Marino 1 - 1 Gibraltar
22:59 13/10/2024 UEFA Nations League
Liechtenstein 0 - 0 Gibraltar
01:45 11/10/2024 UEFA Nations League
Gibraltar 1 - 0 San Marino
22:59 08/09/2024 UEFA Nations League
Gibraltar 2 - 2 Liechtenstein
22:59 04/09/2024 Giao Hữu ĐTQG
Gibraltar 1 - 0 Andorra
23:00 06/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Gibraltar 0 - 0 Wales
23:00 03/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Gibraltar 0 - 2 Scotland
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Gibralta | 39 |
2 |
|
Gibralta | 40 |
3 |
|
Gibralta | 38 |
4 |
|
Gibralta | 45 |
5 |
|
Gibralta | 43 |
6 |
|
Gibralta | 43 |
7 |
|
Gibralta | 35 |
8 |
|
Gibralta | 35 |
9 |
|
Gibralta | 48 |
10 |
|
Gibralta | 37 |
11 |
|
Gibralta | 32 |
12 |
|
Gibralta | 41 |
13 |
|
Gibralta | 34 |
14 |
|
Gibralta | 30 |
15 |
|
Gibralta | 35 |
16 |
|
Gibralta | 37 |
17 |
|
Gibralta | 37 |
18 |
|
Gibralta | 43 |
19 |
|
Gibralta | 40 |
20 |
|
Gibralta | 43 |
21 |
|
Gibralta | 42 |
22 |
|
Gibralta | 30 |
23 |
|
Gibralta | 39 |