|
Magdeburg
Zukowski M.( 86’)
Iyoha E.( 32’)
Kwarteng M.( 3’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 10/10/2026 |
Hannover 96
|
Nhận định Magdeburg vs Hannover 96, 18h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 3 - 0 | Hannover 96 |
| 31.01.2026 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 1 - 2 | Hannover 96 |
| 23.08.2025 | Hạng 2 Đức | Hannover 96 | 3 - 1 | Magdeburg |
| 29.03.2025 | Hạng 2 Đức | Hannover 96 | 0 - 0 | Magdeburg |
| 10.01.2025 | Giao Hữu CLB | Hannover 96 | 0 - 3 | Magdeburg |
| 14.11.2024 | Giao Hữu CLB | Hannover 96 | 2 - 2 | Magdeburg |
| 27.10.2024 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 0 - 3 | Hannover 96 |
| 31.03.2024 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 0 - 3 | Hannover 96 |
| 20.10.2023 | Hạng 2 Đức | Hannover 96 | 2 - 1 | Magdeburg |
| 26.02.2023 | Hạng 2 Đức | Hannover 96 | 1 - 2 | Magdeburg |
Số liệu thống kê về Magdeburg gặp Hannover 96 phong độ
Magdeburg
Hannover 96
Tỷ lệ trận Magdeburg vs Hannover 96
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*0 : 1/4*0.78 | 0.98*3 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*-0.98 | -0.95*1 1/2*0.83 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.85 - Thua: 2.75
Nhận định kèo Magdeburg gặp Hannover 96 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Magdeburg 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Magdeburg 3 - 0 Hannover 96.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Magdeburg họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hannover 96 thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hannover 96 khi thắng 6/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Hannover 96
Tài xỉu: 0.90*3 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của MAGD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Magdeburg đấu với Hannover 96
| 90+2' | Phạt góc thứ 16 |
| 90+2' | Phạt góc thứ 15 |
| 90+1' | Pichler B. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 90+1' | Chakroun H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 88' | Thay người bên phía Magdeburg: Jaeckel P. vào sân thay Nadjombe P. |
| 88' | Thay người bên phía Magdeburg: Simic R. vào sân thay Zukowski M. |
| 88' | Thay người bên phía Magdeburg: Tachie R. vào sân thay Iyoha E. |
| 86' | Zukowski M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 86' |
|
| 82' | Chakroun H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 81' | Kwarteng M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 79' | Phạt góc thứ 14 |
| 78' | Kwarteng M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 78' | Phạt góc thứ 13 |
| 77' | Phạt góc thứ 12 |
| 73' | Zukowski M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 73' | Thay người bên phía Hannover 96: Etcibasi T. vào sân thay K.Oudenne |
| 73' | Thay người bên phía Magdeburg: Chavez F. vào sân thay Hyrylainen L. |
| 72' | Hartel M. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 26) |
| 71' | Thay người bên phía Hannover 96: Ghita V. vào sân thay J.Hugonet |
| 70' | B.Allgeier sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 70' | Phạt góc thứ 11 |
| 66' | Atik B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 63' | Thay người bên phía Hannover 96: Pichler B. vào sân thay Kallman B. |
| 63' | Phạt góc thứ 10 |
| 62' |
|
| 62' |
|
| 60' | Thay người bên phía Magdeburg: Heber D. vào sân thay Muller T. |
| 56' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 52' | Thordarson S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 51' | Thordarson S. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 51' | Phạt góc thứ 9 |
| 50' | Iyoha E. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 47' | Chakroun H. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 47' | M.Neubauer sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 47' | Phạt góc thứ 8 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Hannover 96: Chakroun H. vào sân thay Sahiti E. |
| 46' | Thay người bên phía Hannover 96: Taibi W. vào sân thay Roggow F. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 43' | Atik B. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 42' | Hyrylainen L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 39' | J.Hugonet sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 35' | Phạt góc thứ 7 |
| 34' | Zukowski M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 32' | Zukowski M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 32' |
|
| 30' | Iyoha E. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 30' | Zukowski M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 26' | Kwarteng M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 21' | Musel T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 21' | Phạt góc thứ 6 |
| 18' |
|
| 17' | Kwarteng M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 17' | Phạt góc thứ 5 |
| 15' | J.Hugonet đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 15' | Thordarson S. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 7) |
| 15' | B.Allgeier sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | Phạt góc thứ 4 |
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 11' | Nadjombe P. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 11' | Sahiti E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 07' | Hartel M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 05' | Atik B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Kwarteng M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 03' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Magdeburg gặp Hannover 96
-
(4-3-3) -
(4-1-3-2)
Đội hình chính Magdeburg
| 1 | Reimann D. |
| 17 | Alexander Nollenberger |
| 3 | Garcia MacNulty A. |
| 5 | Muller T. |
| 7 | Bockhorn H. |
| 21 | Michel F. |
| 10 | Kwarteng M. |
| 38 | Hyrylainen L. |
| 23 | Atik B. |
| 22 | Zukowski M. |
| 8 | Iyoha E. |
Đội dự bị
Đội hình chính Hannover 96
| Leo Weinkauf | 30 |
| M.Neubauer | 33 |
| Ghita V. | 5 |
| Tomiak B. | 3 |
| B.Allgeier | 17 |
| Roggow F. | 13 |
| Hartel M. | 10 |
| Thordarson S. | 23 |
| K.Oudenne | 29 |
| Pichler B. | 11 |
| Gindorf L. | 25 |
Đội dự bị
Thống kê sau trận Magdeburg vs Hannover 96
|
|
18 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
3 | Việt vị | 0 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|