|
M.gladbach
Machino S.( Pen 90+5’)
Lidberg I.( 59’)
Neuhaus F.( 11’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 19/09/2026 |
Mainz
da Costa D.( 89’)
Martel E.( 78’)
Becker S.( 45+1’)
Tietz P.( 18’)
|
Nhận định M.gladbach vs Mainz, 20h30 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Đức | M.gladbach | 3 - 4 | Mainz |
| 20.04.2026 | VĐQG Đức | M.gladbach | 1 - 1 | Mainz |
| 06.12.2025 | VĐQG Đức | Mainz | 0 - 1 | M.gladbach |
| 08.03.2025 | VĐQG Đức | M.gladbach | 1 - 3 | Mainz |
| 26.10.2024 | VĐQG Đức | Mainz | 1 - 1 | M.gladbach |
| 02.03.2024 | VĐQG Đức | Mainz | 1 - 1 | M.gladbach |
| 07.10.2023 | VĐQG Đức | M.gladbach | 2 - 2 | Mainz |
| 25.02.2023 | VĐQG Đức | Mainz | 4 - 0 | M.gladbach |
| 04.09.2022 | VĐQG Đức | M.gladbach | 0 - 1 | Mainz |
| 03.04.2022 | VĐQG Đức | M.gladbach | 1 - 1 | Mainz |
Số liệu thống kê về M.gladbach gặp Mainz phong độ
M.gladbach
Mainz
Tỷ lệ trận M.gladbach vs Mainz
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*1/4 : 0*0.87 | 0.90*3*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.74*1/4 : 0*-0.85 | 0.93*1 1/4*0.95 |
Thắng: 3.35 - Hòa: 3.80 - Thua: 2.09
Nhận định kèo M.gladbach gặp Mainz chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất M.gladbach 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số M.gladbach 3 - 4 Mainz.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của M.gladbach họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Mainz thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên M.gladbach khi thắng 15/41 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : M.gladbach
Tài xỉu: **
5/5 trận gần đây của MGL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MAI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp M.gladbach đấu với Mainz
| 90+8' | Mohya W. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 38) |
| 90+8' | Sander P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90+7' | Leszczynski J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90+7' |
|
| 90+5' |
|
| 90+5' | Machino S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 35) |
| 90+4' |
|
| 90+3' | Machino S. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 34) |
| 90+3' |
|
| 90+3' |
|
| 90+1' | Machino S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 33) |
| 90+1' | Thay người bên phía Mainz: Maloney L. vào sân thay Amiri N. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-4 |
| 89' | da Costa D. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 32) |
| 89' |
|
| 88' | Posch S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 88' | Phạt góc thứ 10 |
| 87' |
|
| 87' |
|
| 84' | Machino S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 84' | Thay người bên phía M.gladbach: Hack R. vào sân thay H.Bolin |
| 84' | Thay người bên phía M.gladbach: Machino S. vào sân thay Itakura K. |
| 84' | Phạt góc thứ 9 |
| 81' | Potulski K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 81' | Phạt góc thứ 8 |
| 78' | Martel E. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 78' |
|
| 77' | Phạt góc thứ 7 |
| 76' | Thay người bên phía M.gladbach: Hashioka D. vào sân thay Scally J. |
| 76' | Thay người bên phía M.gladbach: Stoger K. vào sân thay Honorat F. |
| 76' | Thay người bên phía Mainz: Konigsdorffer R. vào sân thay Becker S. |
| 74' | Becker S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 73' |
|
| 69' | Tietz P. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 68' | Tietz P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 65' | Thay người bên phía Mainz: Martel E. vào sân thay L. Jae-Sung |
| 65' | Thay người bên phía Mainz: da Costa D. vào sân thay Caci A. |
| 64' | Thay người bên phía M.gladbach: Mohya W. vào sân thay Neuhaus F. |
| 62' |
|
| 59' | Lidberg I. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 59' | Ullrich L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 59' |
|
| 58' | Neuhaus F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 57' | Diks K. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 21) |
| 57' | Diks K. (M.gladbach) sút hỏng phạt đền |
| 55' |
|
| 55' |
|
| 55' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 54' | Phạt góc thứ 6 |
| 51' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 49' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+7' | Scally J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 45+7' | Phạt góc thứ 4 |
| 45+6' | Lidberg I. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 45+5' | Becker S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 45+1' | Becker S. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 38' | Itakura K. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 37' | Lidberg I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 35' | Mwene P. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 34' | H.Bolin sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 34' | Sander P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 28' | Caci A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 25' | H.Bolin sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 24' | Potulski K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 24' | Phạt góc thứ 3 |
| 23' | Becker S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 19' |
|
| 18' | Tietz P. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 18' | Becker S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 18' |
|
| 15' | Leszczynski J. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Phạt góc thứ 2 |
| 15' | Phạt góc thứ 1 |
| 11' | Neuhaus F. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 11' | Ullrich L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 11' |
|
| 10' | Sano K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Caci A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 07' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình M.gladbach gặp Mainz
-
(3-4-2-1) -
(3-5-2)
Đội hình chính M.gladbach
| 1 | Nicolas M. |
| 5 | Leszczynski J. |
| 4 | Diks K. |
| 6 | Itakura K. |
| 26 | Ullrich L. |
| 10 | Neuhaus F. |
| 16 | Sander P. |
| 29 | Scally J. |
| 38 | H.Bolin |
| 9 | Honorat F. |
| 3 | Lidberg I. |
Đội dự bị
| 2 | Chiarodia F. C. |
| 25 | Hack R. |
| 14 | Hashioka D. |
| 20 | D.Herold |
| 18 | Machino S. |
| 36 | Mohya W. |
| 34 | Nguefack M. |
| 7 | Stoger K. |
Đội hình chính Mainz
| Schwolow A. | 1 |
| Potulski K. | 48 |
| Gruber F. | 3 |
| Posch S. | 4 |
| Mwene P. | 2 |
| Amiri N. | 10 |
| Sano K. | 6 |
| L. Jae-Sung | 7 |
| Caci A. | 19 |
| Becker S. | 23 |
| Tietz P. | 9 |
Đội dự bị
| da Costa D. | 21 |
| Hollerbach B. | 17 |
| Maximilian Kinzig | 40 |
| Konigsdorffer R. | 11 |
| Maloney L. | 15 |
| Martel E. | 5 |
| Nakuzola R. | 47 |
| Otto Ruoppi | 20 |
Thống kê sau trận M.gladbach vs Mainz
|
|
21 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
6 | Thẻ vàng | 6 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
47% | Cầm bóng | 53% |
|