|
Lorient
Makengo J.( 51’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 30/08/2026 |
Troyes
L.Maronnier( 38’)
Ripart R.( Pen 29’)
|
Nhận định Lorient vs Troyes, 01h45 ngày 30/08
| 30.08.2026 | VĐQG Pháp | Lorient | 1 - 2 | Troyes |
| 15.02.2025 | Hạng 2 Pháp | Troyes | 0 - 1 | Lorient |
| 07.12.2024 | Hạng 2 Pháp | Lorient | 2 - 0 | Troyes |
| 12.03.2023 | VĐQG Pháp | Lorient | 2 - 0 | Troyes |
| 23.10.2022 | VĐQG Pháp | Troyes | 2 - 2 | Lorient |
| 22.05.2022 | VĐQG Pháp | Lorient | 1 - 1 | Troyes |
| 02.12.2021 | VĐQG Pháp | Troyes | 2 - 0 | Lorient |
| 26.10.2019 | Hạng 2 Pháp | Lorient | 0 - 1 | Troyes |
| 20.04.2019 | Hạng 2 Pháp | Lorient | 0 - 3 | Troyes |
| 24.11.2018 | Hạng 2 Pháp | Troyes | 2 - 0 | Lorient |
Số liệu thống kê về Lorient gặp Troyes phong độ
Lorient
Troyes
Tỷ lệ trận Lorient vs Troyes
Nhận định kèo Lorient gặp Troyes chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Lorient 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Lorient 1 - 2 Troyes.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lorient họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Troyes thắng 2 hòa 0 và thua 3
Tường thuật trực tiếp Lorient đấu với Troyes
| 86' | Thay người bên phía Troyes: Yacouba Koné vào sân thay Ripart R. |
| 86' | Thay người bên phía Troyes: Donkor N. vào sân thay L.Maronnier |
| 85' | Thay người bên phía Troyes: Phliponeau A. vào sân thay Gomis I. |
| 84' | Thay người bên phía Lorient: Mbamba N. vào sân thay N.Cadiou |
| 78' | Thay người bên phía Troyes: D.Karim vào sân thay Mille A. |
| 73' | Thay người bên phía Lorient: P.Katseris vào sân thay Makengo J. |
| 73' | Thay người bên phía Lorient: S.Faye vào sân thay Le Bris T. |
| 67' | Thay người bên phía Troyes: K.Diawara vào sân thay Picard H. |
| 66' | Thay người bên phía Lorient: Aiyegun T. vào sân thay Kone M. |
| 66' | Thay người bên phía Lorient: Jensen I. vào sân thay Bernardeau G. |
| 51' |
|
| 38' |
|
| 29' |
|
| 26' | Trọng tài tham khảo VAR |
Đội hình Lorient gặp Troyes
-
(3-4-2-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Lorient
| 38 | Mvogo Y. |
| 32 | Adjei N. |
| 3 | Talbi M. |
| 20 | D.Sylla |
| 43 | Kouassi A. |
| 8 | N.Cadiou |
| 62 | Avom |
| 11 | Le Bris T. |
| 17 | Makengo J. |
| 33 | Bernardeau G. |
| 42 | Kone M. |
Đội dự bị
| 2 | Georgen A. |
| 10 | Jensen I. |
| 21 | Kamara B. |
| 77 | P.Katseris |
| 72 | Mbamba N. |
| 55 | N.Obaretin |
| 15 | Aiyegun T. |
| 95 | Toure S. I. |
Đội hình chính Troyes
| P.Beach | 33 |
| Ouzenadji A. | 3 |
| Jr. Michel Diaz | 4 |
| Monfray A. | 6 |
| L.Maronnier | 2 |
| Diop M. | 8 |
| Mille A. | 17 |
| Gomis I. | 11 |
| Picard H. | 22 |
| Ifnaoui M. | 10 |
| Ripart R. | 20 |
Đội dự bị
| K.Diawara | 7 |
| Donkor N. | 31 |
| Paolo Gozzi Iweru | 5 |
| D.Karim | 29 |
| Konate H. | 40 |
| Phliponeau A. | 26 |
| Idrissa Soukouna | 36 |
Thống kê sau trận Lorient vs Troyes
|
|
15 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 3 |
|
|
|
67% | Cầm bóng | 33% |
|