|
Lok. Moscow
Komlichenko N.( 53’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:45 ngày 17/09/2026 |
Krylya Sovetov
Rahmanovic A.( 67’)
|
Nhận định Lok. Moscow vs Krylya Sovetov, 00h45 ngày 17/09
| 17.09.2026 | VĐQG Nga | Lok. Moscow | 1 - 1 | Krylya Sovetov |
| 25.04.2026 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 2 - 0 | Lok. Moscow |
| 19.03.2026 | Cúp Nga | Krylya Sovetov | 2 - 2 | Lok. Moscow |
| 31.08.2025 | VĐQG Nga | Lok. Moscow | 2 - 2 | Krylya Sovetov |
| 28.03.2025 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 5 - 1 | Lok. Moscow |
| 06.10.2024 | VĐQG Nga | Lok. Moscow | 1 - 0 | Krylya Sovetov |
| 25.11.2023 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 3 - 3 | Lok. Moscow |
| 12.08.2023 | VĐQG Nga | Lok. Moscow | 1 - 1 | Krylya Sovetov |
| 14.05.2023 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 1 - 1 | Lok. Moscow |
| 13.08.2022 | VĐQG Nga | Lok. Moscow | 1 - 1 | Krylya Sovetov |
Số liệu thống kê về Lok. Moscow gặp Krylya Sovetov phong độ
Lok. Moscow
Krylya Sovetov
Tỷ lệ trận Lok. Moscow vs Krylya Sovetov
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/2*0.90 | 1.00*2 3/4*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.82 | -0.86*1 1/4*0.73 |
Thắng: 1.99 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Lok. Moscow gặp Krylya Sovetov chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Lok. Moscow 10% thắng, hòa 70%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 17/09/2026 kết thúc với tỷ số Lok. Moscow 1 - 1 Krylya Sovetov.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lok. Moscow họ thắng 0 hòa 4 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Krylya Sovetov thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: 0.91*0 : 1/2*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LMO khi thắng 17/37 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LMO
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.88
5/5 trận gần đây của KSO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Lok. Moscow đấu với Krylya Sovetov
| 90+5' | Pinyaev S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+3' | Pinyaev S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 89' | Kirill Stolbov sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 27) |
| 87' | Kirill Stolbov sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 86' | Thay người bên phía Krylya Sovetov: Oroz D. vào sân thay Rasskazov N. |
| 86' | Thay người bên phía Lok. Moscow: Danila Godyaev vào sân thay Rudenko A. |
| 86' | Thay người bên phía Lok. Moscow: Pinyaev S. vào sân thay Komlichenko N. |
| 80' | Thay người bên phía Krylya Sovetov: Banjac M. vào sân thay Kramaric M. |
| 79' | Komlichenko N. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 25) |
| 74' |
|
| 73' | Bakaev Z. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 72' | Phạt góc thứ 4 |
| 71' | Thay người bên phía Lok. Moscow: Bakaev Z. vào sân thay Titkov N. |
| 70' | Thay người bên phía Krylya Sovetov: Kirill Stolbov vào sân thay Vityugov M. |
| 69' | Nikita Saltykov sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 67' | Rahmanovic A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 67' |
|
| 66' | Thay người bên phía Lok. Moscow: Rakov V. vào sân thay Chevardin D. |
| 64' | Phạt góc thứ 3 |
| 64' |
|
| 63' | Komlichenko N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 61' | Rasskazov N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 59' |
|
| 56' | Mostovoy A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 55' | Phạt góc thứ 2 |
| 53' | Komlichenko N. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 53' | Rudenko A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 53' |
|
| 49' | Gorshkov Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 49' | Fernando Costanza sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 48' |
|
| 47' | Gorshkov Y. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Krylya Sovetov: Nikita Saltykov vào sân thay Chesnokov I. |
| 46' | Thay người bên phía Krylya Sovetov: Rahmanovic A. vào sân thay Shitov V. |
| 45+2' | Chesnokov I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+1' |
|
| 45' | Rudenko A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Phạt góc thứ 1 |
| 44' |
|
| 41' | Fernando Costanza sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 41' |
|
| 37' | Komlichenko N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' | Kramaric M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 35' | Fernando Costanza sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 33' |
|
| 33' |
|
| 29' | Pechenin K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 29' | Pechenin K. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 26' | Komlichenko N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 18' | Kramaric M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 14' | Fernando Costanza sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Shitov V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Vityugov M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Lok. Moscow gặp Krylya Sovetov
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Lok. Moscow
| 1 | Mitryushkin A. |
| 74 | Chevardin D. |
| 45 | Silyanov A. |
| 85 | Morozov E. |
| 24 | Nenakhov M. |
| 18 | Titkov N. |
| 75 | Eremeev I. |
| 19 | Rudenko A. |
| 6 | Babkin S. |
| 77 | Mostovoy A. |
| 27 | Komlichenko N. |
Đội dự bị
| 60 | Belotelov G. |
| 47 | Danila Godyaev |
| 63 | Golubev V. |
| 22 | Lantratov I. |
| 99 | Ruslan Myalkovskiy |
| 9 | Pinyaev S. |
| 11 | Rakov V. |
| 88 | Shchetinin M. |
| 16 | Daniil Veselov |
Đội hình chính Krylya Sovetov
| Nikita Kokarev | 80 |
| Pechenin K. | 2 |
| Bozhin S. | 47 |
| Chernov N. | 23 |
| Rasskazov N. | 15 |
| Gorshkov Y. | 4 |
| Fernando Costanza | 22 |
| Kramaric M. | 10 |
| Vityugov M. | 8 |
| Chesnokov I. | 17 |
| Shitov V. | 73 |
Đội dự bị
| Banjac M. | 7 |
| Fernandez D. | 72 |
| Frolov E. | 39 |
| Galdames T. | 3 |
| Lepskii I. | 18 |
| Makarov D. | 77 |
| Mukailov K. | 67 |
| Oroz D. | 5 |
| Rahmanovic A. | 11 |
| Nikita Saltykov | 14 |
| Kirill Stolbov | 20 |
Thống kê sau trận Lok. Moscow vs Krylya Sovetov
|
|
11 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
18 | Phạm lỗi | 19 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
5 | Thẻ vàng | 5 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|