Chi tiết câu lạc bộ Lok. Moscow
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Moscow |
| Quốc gia: | Nga |
| Thông tin khác: | SVĐ: Stadion Lokomotiv (sức chứa: 28800) Thành lập: 1923 HLV: I. Cherevchenko |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:45 07/09/2026 VĐQG Nga
Baltika vs Lok. Moscow
20:15 12/09/2026 VĐQG Nga
Zenit vs Lok. Moscow
00:45 17/09/2026 VĐQG Nga
Lok. Moscow vs Krylya Sovetov
21:00 10/10/2026 VĐQG Nga
Fakel vs Lok. Moscow
00:00 30/08/2026 VĐQG Nga
Lok. Moscow 0 - 1 Din. Moscow
00:15 23/08/2026 VĐQG Nga
CSKA Moscow 3 - 2 Lok. Moscow
21:00 14/08/2026 VĐQG Nga
FK Orenburg 1 - 1 Lok. Moscow
22:00 08/08/2026 VĐQG Nga
Lok. Moscow 0 - 0 Akron Togliatti
22:30 01/08/2026 VĐQG Nga
Dyn. Makhachkala 2 - 1 Lok. Moscow
21:00 26/07/2026 VĐQG Nga
Lok. Moscow 1 - 1 Akhmat Groznyi
21:00 14/07/2026 Giao Hữu CLB
Lok. Moscow 1 - 0 CSKA Moscow
00:00 12/07/2026 Giao Hữu CLB
Lok. Moscow 2 - 0 Spartak Moscow
15:00 11/07/2026 Giao Hữu CLB
Lok. Moscow 3 - 0 Akron Togliatti
21:00 03/07/2026 Giao Hữu CLB
Lok. Moscow 2 - 0 Spartak Kostroma
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme
|
Thế Giới | 41 |
| 2 |
Zhivoglyadov
|
Nga | 32 |
| 3 |
Pablo
|
Thế Giới | 41 |
| 4 |
S. Magkeev
|
Thế Giới | 41 |
| 5 |
K. Maradishvili
|
Thế Giới | 41 |
| 6 |
D. Barinov
|
Nga | 30 |
| 7 |
G. Kerk
|
Thế Giới | 41 |
| 8 |
A. Beka Beka
|
Thế Giới | 41 |
| 9 |
F. Smolov
|
Thế Giới | 41 |
| 10 |
F. Anjorin
|
Thế Giới | 41 |
| 14 |
Corluka
|
Thế Giới | 41 |
| 15 |
A.Logashov
|
Nga | 35 |
| 16 |
T. Jedvaj
|
Thế Giới | 41 |
| 17 |
Zhemaletdinov
|
Thế Giới | 41 |
| 18 |
A.Kolomeytsev
|
Nga | 38 |
| 19 |
Eder
|
Thế Giới | 41 |
| 20 |
V. Ignatyev
|
Nga | 39 |
| 21 |
Niasse
|
Thế Giới | 41 |
| 22 |
Belyaev
|
Nga | 35 |
| 23 |
Joao Mario
|
Nga | 39 |
| 24 |
M. Nenakhov
|
Bồ Đào Nha | 39 |
| 25 |
F. Kamano
|
Thế Giới | 41 |
| 26 |
Tigorev
|
Nga | 41 |
| 27 |
Murilo
|
Nga | 42 |
| 28 |
Durica
|
Châu Âu | 36 |
| 29 |
Zé Luís
|
Thế Giới | 41 |
| 30 |
Medvedev
|
Nga | 28 |
| 31 |
M. Rybus
|
Nga | 36 |
| 33 |
S. Kverkvelia
|
Thế Giới | 41 |
| 37 |
S. Magkeev
|
Thế Giới | 41 |
| 38 |
N. Titkov
|
Thế Giới | 41 |
| 45 |
A. Siljanov
|
Thế Giới | 41 |
| 52 |
Makarov
|
Thế Giới | 36 |
| 53 |
D. Khudyakov
|
Thế Giới | 41 |
| 60 |
A. Savin
|
Nga | 31 |
| 67 |
R. Tugarev
|
Nga | 28 |
| 68 |
N. Iosifov
|
Nga | 38 |
| 69 |
D. Kulikov
|
Nga | 30 |
| 71 |
N. Tiknizyan
|
Nga | 32 |
| 73 |
M. Petrov
|
Thế Giới | 41 |
| 75 |
S. Babkin
|
Thế Giới | 41 |
| 88 |
V. Lisakovich
|
Nga | 38 |
| 94 |
Rybchinskiy
|
Nga | 29 |
