|
Livorno
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:30 ngày 03/10/2026 |
Pescara
Sardo J.( 90+6’)
|
Nhận định Livorno vs Pescara, 22h30 ngày 03/10
| 03.10.2026 | Hạng 3 Italia | Livorno | 0 - 1 | Pescara |
| 28.07.2020 | Hạng 2 Italia | Pescara | 1 - 0 | Livorno |
| 26.12.2019 | Hạng 2 Italia | Livorno | 0 - 2 | Pescara |
| 27.01.2019 | Hạng 2 Italia | Livorno | 0 - 0 | Pescara |
| 02.09.2018 | Hạng 2 Italia | Pescara | 2 - 1 | Livorno |
| 16.01.2016 | Hạng 2 Italia | Pescara | 2 - 1 | Livorno |
| 06.09.2015 | Hạng 2 Italia | Livorno | 4 - 0 | Pescara |
| 23.05.2015 | Hạng 2 Italia | Pescara | 3 - 0 | Livorno |
| 29.12.2015 | Hạng 2 Italia | Livorno | 1 - 2 | Pescara |
| 05.08.2013 | Giao Hữu CLB | Pescara | 3 - 1 | Livorno |
Số liệu thống kê về Livorno gặp Pescara phong độ
Livorno
Pescara
Tỷ lệ trận Livorno vs Pescara
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 0*0.73 | 0.86*2 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 0*0.76 | -0.96*1 1/4*0.66 |
Thắng: 2.52 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.23
Nhận định kèo Livorno gặp Pescara chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Livorno 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 03/10/2026 kết thúc với tỷ số Livorno 0 - 1 Pescara.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Livorno họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Pescara thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.74*1/4 : 0*0.96
LIVO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Pescara thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : LIVO
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.82
3/5 trận gần đây của LIVO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PES cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Livorno đấu với Pescara
| 90+8' |
|
| 90+6' |
|
| 90+5' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 88' |
|
| 50' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 34' |
|
| 20' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Livorno vs Pescara
|
|
8 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
18 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|