|
Krylya Sovetov
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 23:30 ngày 14/08/2024 |
Spartak Moscow
|
Nhận định Krylya Sovetov vs Spartak Moscow, 23h30 ngày 14/08
| 10.10.2026 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 1 - 1 | Spartak Moscow |
| 04.07.2026 | Giao Hữu CLB | Spartak Moscow | 3 - 2 | Krylya Sovetov |
| 01.05.2026 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 2 - 1 | Spartak Moscow |
| 21.09.2025 | VĐQG Nga | Spartak Moscow | 2 - 1 | Krylya Sovetov |
| 06.07.2025 | Giao Hữu CLB | Spartak Moscow | 2 - 2 | Krylya Sovetov |
| 18.05.2025 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 0 - 2 | Spartak Moscow |
| 20.09.2024 | Cúp Nga | Spartak Moscow | 4 - 1 | Krylya Sovetov |
| 14.08.2024 | Cúp Nga | Krylya Sovetov | 0 - 3 | Spartak Moscow |
| 06.08.2024 | VĐQG Nga | Spartak Moscow | 3 - 0 | Krylya Sovetov |
| 09.12.2023 | VĐQG Nga | Spartak Moscow | 3 - 0 | Krylya Sovetov |
Số liệu thống kê về Krylya Sovetov gặp Spartak Moscow phong độ
Krylya Sovetov
Spartak Moscow
Tỷ lệ trận Krylya Sovetov vs Spartak Moscow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*3/4 : 0*1.00 | 0.99*2 3/4*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.88*1/4 : 0*0.94 | 0.72*1*-0.93 |
Thắng: 3.60 - Hòa: 3.55 - Thua: 1.78
Nhận định kèo Krylya Sovetov gặp Spartak Moscow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Krylya Sovetov 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Krylya Sovetov 1 - 1 Spartak Moscow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Krylya Sovetov họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Spartak Moscow thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.77*3/4 : 0*-0.95
KSO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, SMO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SMO
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.88
3/5 trận gần đây của KSO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SMO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Krylya Sovetov vs Spartak Moscow
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|