|
Krylya Sovetov
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 07/04/2026 |
CSKA Moscow
|
Nhận định Krylya Sovetov vs CSKA Moscow, 22h00 ngày 07/04
| 18.04.2026 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 1 - 1 | CSKA Moscow |
| 07.04.2026 | Cúp Nga | Krylya Sovetov | 2 - 5 | CSKA Moscow |
| 25.10.2025 | VĐQG Nga | CSKA Moscow | 1 - 0 | Krylya Sovetov |
| 20.04.2025 | VĐQG Nga | CSKA Moscow | 1 - 1 | Krylya Sovetov |
| 22.02.2025 | Giao Hữu CLB | Krylya Sovetov | 2 - 4 | CSKA Moscow |
| 10.11.2024 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 1 - 2 | CSKA Moscow |
| 08.03.2024 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 0 - 2 | CSKA Moscow |
| 16.09.2023 | VĐQG Nga | CSKA Moscow | 2 - 2 | Krylya Sovetov |
| 05.04.2023 | Cúp Nga | CSKA Moscow | 1 - 0 | Krylya Sovetov |
| 15.03.2023 | Cúp Nga | Krylya Sovetov | 2 - 2 | CSKA Moscow |
Số liệu thống kê về Krylya Sovetov gặp CSKA Moscow phong độ
Krylya Sovetov
CSKA Moscow
Tỷ lệ trận Krylya Sovetov vs CSKA Moscow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/2 : 0*0.90 | 0.99*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.95*1/4 : 0*0.93 | 0.89*1*0.98 |
Thắng: 3.80 - Hòa: 3.45 - Thua: 1.89
Nhận định kèo Krylya Sovetov gặp CSKA Moscow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Krylya Sovetov chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số Krylya Sovetov 1 - 1 CSKA Moscow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Krylya Sovetov họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của CSKA Moscow thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.89*3/4 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSKA Moscow Moscow khi thắng 26/36 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CMO
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của Krylya Sovetov có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CSKA Moscow cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Krylya Sovetov vs CSKA Moscow
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|