|
Karlsruher
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 23:30 ngày 13/09/2024 |
Schalke 04
|
Nhận định Karlsruher vs Schalke 04, 23h30 ngày 13/09
| 05.04.2026 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 1 - 0 | Karlsruher |
| 01.11.2025 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 2 - 1 | Schalke 04 |
| 16.02.2025 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 2 - 1 | Karlsruher |
| 13.09.2024 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 2 - 0 | Schalke 04 |
| 31.03.2024 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 0 - 0 | Karlsruher |
| 22.10.2023 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 3 - 0 | Schalke 04 |
| 26.02.2022 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 1 - 1 | Schalke 04 |
| 17.09.2021 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 1 - 2 | Karlsruher |
| 27.10.2011 | Cúp Đức | Karlsruher | 0 - 2 | Schalke 04 |
| 11.04.2009 | VĐQG Đức | Schalke 04 | 2 - 0 | Karlsruher |
Số liệu thống kê về Karlsruher gặp Schalke 04 phong độ
Karlsruher
Schalke 04
Tỷ lệ trận Karlsruher vs Schalke 04
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/2*0.87 | 0.92*3*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.94*1 1/4*0.94 |
Thắng: 2.02 - Hòa: 3.90 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Karlsruher gặp Schalke 04 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Karlsruher 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Schalke 04 1 - 0 Karlsruher.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Karlsruher họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Schalke 04 thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.99
Karlsruher đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Schalke 04 thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : Karlsruher
Tài xỉu: -0.96*3 1/4*0.84
4/5 trận gần đây của KAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của S04 cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Karlsruher đấu với Schalke 04
| 71' |
|
| 45+2' |
|
| 43' |
|
| 34' |
|
| 03' |
|
Đội hình Karlsruher gặp Schalke 04
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Karlsruher
| 1 | M. Weib |
| 2 | S. Jung |
| 28 | M. Franke |
| 4 | M. Beifus |
| 29 | L. Günther |
| 7 | D. Burnic |
| 17 | N. Rapp |
| 6 | L. Jensen |
| 10 | M. Wanitzek |
| 24 | F. Schleusener |
| 11 | B. Zivzivadze |
Đội dự bị
| 20 | D. Herold |
| 22 | C. Kobald |
| 16 | P. Heise |
| 35 | R. Geller |
| 36 | R. Pedrosa |
| 5 | R. Heuber |
| 31 | B. Conte |
| 9 | A. Hunziker |
Đội hình chính Schalke 04
| J. Heekeren | 28 |
| D. Murkin | 5 |
| M. Wasinski | 21 |
| F. Sanchez | 2 |
| A. Gantenbein | 17 |
| J. Bachmann | 14 |
| R. Schallenberg | 6 |
| T. Mohr | 29 |
| K. Karaman | 19 |
| A. Younes | 8 |
| M. Sylla | 9 |
Đội dự bị
| I. Hamache | 24 |
| M. Kaminski | 35 |
| I. Cisse | 22 |
| M. Grüger | 37 |
| R. Hoffmann | 1 |
| M. Aydın | 23 |
| B. Idrizi | 18 |
| B. Lasme | 11 |
Thống kê sau trận Karlsruher vs Schalke 04
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|