|
Karlsruher
B. Zivzivadze( 79’)
B. Zivzivadze( 73’)
B. Zivzivadze( 45+2’)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:00 ngày 03/08/2024 |
Nurnberg
F. Pick( 31’)
K. Okunuki( 20’)
|
Nhận định Karlsruher vs Nurnberg, 18h00 ngày 03/08
| 19.09.2026 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 0 - 1 | Nurnberg |
| 14.02.2026 | Hạng 2 Đức | Nurnberg | 5 - 1 | Karlsruher |
| 13.09.2025 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 2 - 1 | Nurnberg |
| 19.01.2025 | Hạng 2 Đức | Nurnberg | 2 - 1 | Karlsruher |
| 03.08.2024 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 3 - 2 | Nurnberg |
| 28.04.2024 | Hạng 2 Đức | Nurnberg | 0 - 1 | Karlsruher |
| 13.01.2024 | Giao Hữu CLB | Karlsruher | 3 - 1 | Nurnberg |
| 26.11.2023 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 4 - 1 | Nurnberg |
| 08.04.2023 | Hạng 2 Đức | Nurnberg | 1 - 1 | Karlsruher |
| 02.10.2022 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 3 - 0 | Nurnberg |
Số liệu thống kê về Karlsruher gặp Nurnberg phong độ
Karlsruher
Nurnberg
Tỷ lệ trận Karlsruher vs Nurnberg
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1*0.97 | 0.87*3 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/2*0.78 | 0.85*1 1/4*-0.97 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 4.70 - Thua: 5.00
Nhận định kèo Karlsruher gặp Nurnberg chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Karlsruher 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Karlsruher 0 - 1 Nurnberg.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Karlsruher họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Nurnberg thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Karlsruher khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Karlsruher
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của NUR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Karlsruher đấu với Nurnberg
| 87' |
|
| 79' |
|
| 78' |
|
| 73' |
|
| 66' |
|
| 52' |
|
| 45+4' |
|
| 45+2' |
|
| 31' |
|
| 20' |
|
| 08' |
|
Đội hình Karlsruher gặp Nurnberg
-
(4-4-2) -
(4-3-3)
Đội hình chính Karlsruher
| 1 | M. Weib |
| 2 | S. Jung |
| 28 | M. Franke |
| 4 | M. Beifus |
| 29 | L. Günther |
| 7 | D. Burnic |
| 6 | L. Jensen |
| 17 | N. Rapp |
| 10 | M. Wanitzek |
| 24 | F. Schleusener |
| 11 | B. Zivzivadze |
Đội dự bị
| 31 | B. Conte |
| 5 | R. Heuber |
| 9 | A. Hunziker |
| 27 | A. Ersungur |
| 22 | C. Kobald |
| 35 | R. Geller |
| 30 | R. Himmelmann |
| 36 | R. Pedrosa |
Đội hình chính Nurnberg
| J. Reichert | 1 |
| Danilo Soares | 3 |
| R. Knoche | 31 |
| F. Jeltsch | 4 |
| J. Hofmann | 43 |
| C. Jander | 20 |
| F. Flick | 6 |
| J. Castrop | 17 |
| F. Pick | 7 |
| L. Schleimer | 36 |
| K. Okunuki | 11 |
Đội dự bị
| D. Forkel | 34 |
| E. Valentini | 22 |
| O. Karafiat | 44 |
| J. Serra | 23 |
| C. Mathenia | 26 |
| N. Seidel | 33 |
| M. Ševcik | 19 |
| S. Joachims | 35 |
Thống kê sau trận Karlsruher vs Nurnberg
|
|
15 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|