|
Karlsruher
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:00 ngày 30/09/2023 |
Holstein Kiel
|
Nhận định Karlsruher vs Holstein Kiel, 18h00 ngày 30/09
| 21.02.2026 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 3 - 1 | Holstein Kiel |
| 21.09.2025 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 3 - 0 | Karlsruher |
| 09.03.2024 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 1 - 0 | Karlsruher |
| 30.09.2023 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 0 - 2 | Holstein Kiel |
| 13.05.2023 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 2 - 1 | Karlsruher |
| 05.11.2022 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 1 - 4 | Holstein Kiel |
| 19.02.2022 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 0 - 2 | Karlsruher |
| 11.09.2021 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 2 - 2 | Holstein Kiel |
| 16.05.2021 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 3 - 2 | Holstein Kiel |
| 17.01.2021 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 2 - 3 | Karlsruher |
Số liệu thống kê về Karlsruher gặp Holstein Kiel phong độ
Karlsruher
Holstein Kiel
Tỷ lệ trận Karlsruher vs Holstein Kiel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 3/4*0.88 | -0.98*3 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/4*0.91 | 0.80*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 1.80 - Hòa: 4.20 - Thua: 3.85
Nhận định kèo Karlsruher gặp Holstein Kiel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Karlsruher 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Karlsruher 3 - 1 Holstein Kiel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Karlsruher họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Holstein Kiel thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HKIE khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HKIE
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của HKIE có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Đội hình Karlsruher gặp Holstein Kiel
-
(4-2-2-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Karlsruher
| 23 | P. Drewes |
| 2 | S. Jung |
| 32 | R. Bormuth |
| 28 | M. Franke |
| 16 | P. Heise |
| 8 | J. Gondorf |
| 6 | L. Jensen |
| 26 | P. Nebel |
| 10 | M. Wanitzek |
| 13 | L. Stindl |
| 9 | I. Matanovic |
Đội dự bị
| 24 | F. Schleusener |
| 20 | D. Herold |
| 18 | D. Brosinski |
| 15 | D. Burnic |
| 21 | M. Thiede |
| 4 | M. Beifus |
| 29 | M. Weib |
Đội hình chính Holstein Kiel
| T. Weiner | 1 |
| T. Rothe | 18 |
| M. Komenda | 3 |
| C. Kleine-Bekel | 34 |
| T. Becker | 17 |
| L. Holtby | 10 |
| P. Sander | 16 |
| B. Simakala | 11 |
| S. Skrzybski | 7 |
| N. Remberg | 22 |
| B. Pichler | 9 |
Đội dự bị
| J. Mees | 27 |
| S. Machino | 13 |
| L. Rosenboom | 23 |
| J. Arp | 20 |
| C. Johansson | 5 |
| H. Friðjonsson | 19 |
| T. Dahne | 21 |
| M. Ivezic | 6 |
Thống kê sau trận Karlsruher vs Holstein Kiel
|
|
14 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
4 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 9 |
|
|
|
4 | Việt vị | 2 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|